Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Volendam
6 - 1 H1 3-1
Đội khách Dordrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Trọng tài I. Oostrom
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài I. Oostrom

Dự đoán

FC Volendam 45% Hòa 45% Dordrecht 10%

Double chance : FC Volendam or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 FC Volendam 0 trận 0 điểm
4 Dordrecht 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 6 - 1 Dordrecht
Hạng Nhì Hà Lan Dordrecht 4 - 1 FC Volendam
Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 2 - 0 Dordrecht
Hạng Nhì Hà Lan Dordrecht 3 - 2 FC Volendam
Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 4 - 2 Dordrecht
Henk Veerman Normal Goal · Kiến tạo: Reuven Niemeijer FC Volendam
Henk Veerman Normal Goal FC Volendam
Martin Vetkal Normal Goal · Kiến tạo: Dario Sits Dordrecht
Ayoub Ouarghi Yellow Card Dordrecht
Reuven Niemeijer Normal Goal · Kiến tạo: Nick Doodeman FC Volendam
Nick Venema Substitution 1 · Kiến tạo: Lucas Román Dordrecht
Jurre van Aken Yellow Card Dordrecht
Henk Veerman Normal Goal FC Volendam
Yannis M'Bemba Substitution 2 · Kiến tạo: Robin van Asten Dordrecht
Martin Vetkal Substitution 3 · Kiến tạo: Nicolás Rossi Dordrecht
Precious Ugwu Missed Penalty FC Volendam
Mike Kleijn Substitution 1 · Kiến tạo: Jaïr Haakmat FC Volendam
Henk Veerman Normal Goal · Kiến tạo: Nick Doodeman FC Volendam
Nick Doodeman Normal Goal · Kiến tạo: Alex Plat FC Volendam
Björn Hardley Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Woudenberg Dordrecht
Dario Sits Substitution 5 · Kiến tạo: Siginho Gerardo Dordrecht
Henk Veerman Substitution 2 · Kiến tạo: Jesper Tielemans FC Volendam
Erik Schouten Substitution 3 · Kiến tạo: Mawouna Amevor FC Volendam
Alex Plat Substitution 4 · Kiến tạo: Jerayson Hoepel FC Volendam
Nick Doodeman Substitution 5 · Kiến tạo: Kayden Wolff FC Volendam

FC Volendam

Huấn luyện viên Erwin van de Looi

Đội hình xuất phát

  • 16 Roy Steur G
  • 2 Precious Ugwu D
  • 25 Luca Blondeau D
  • 4 Erik Schouten D
  • 15 Mike Kleijn D
  • 8 Daan Huisman M
  • 7 Nick Doodeman M
  • 10 Reuven Niemeijer M
  • 18 Nordin Bukala M
  • 6 Alex Plat M
  • 9 Henk Veerman F

Cầu thủ dự bị

  • 63 Jaïr Haakmat D
  • 3 Mawouna Amevor D
  • 29 Jesper Tielemans F
  • 11 Kayden Wolff F
  • 77 Jerayson Hoepel F
  • 1 Hidde Jurjus G
  • 22 Dion Vlak G
  • 5 Daan Bisschops D
  • 17 Daniël Beukers D
  • 34 Mohammed Belfqih M
  • 19 Tiago Codinha M
  • 14 Serigne Deme F

Dordrecht

Huấn luyện viên Paul Nuijten

Đội hình xuất phát

  • 1 Calvin Raatsie G
  • 22 Jurre van Aken D
  • 15 Yannis M'Bemba D
  • 44 Björn Hardley D
  • 5 Beni Mpanzu D
  • 4 Jaden Pinas M
  • 7 Nick Venema M
  • 8 Senne Vugts M
  • 21 Martin Vetkal M
  • 10 Ayoub Ouarghi M
  • 77 Dario Sits F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Lucas Román F
  • 18 Robin van Asten M
  • 11 Nicolás Rossi M
  • 23 Lucas Woudenberg D
  • 29 Siginho Gerardo F
  • 13 Dean Hogervorst G
  • 28 Tim Coremans G
  • 2 Adil Lechkar D
  • 14 Seung-gyun Bae M
  • 6 Lorenzo Riccio M
  • 17 Yunus Younous M
  • 34 Mohammed Kessrioui F
FC Volendam
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dordrecht
11 Sút trúng mục tiêu 4
9 Sút chệch mục tiêu 6
25 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 1
19 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 11
8 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
420 Tổng đường chuyền 350
351 Chuyền chính xác 284
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
6.24 Bàn thắng kỳ vọng 1.30
0.16 Bàn thua ngăn chặn 0.16
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Volendam Dordrecht

1X2

1 1.8 X 3.8 2 4.1

AH

H +1.5 1.12 A -1.5 1.35

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 2.3 X 2.5 2 4

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.25 U 1.5 1.57

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 11 0-2 23 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 26 2-2 11 3-1 13 4-0 34 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 34 4-2 34 5-1 51 6-0 126 1-6 301 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 67 6-1 101 7-0 351 2-6 351 3-5 201 4-4 101 5-3 101 6-2 151 7-1 301 4-5 351 5-4 251 6-3 251

FC Volendam 23 cầu thủ

Roy Steur 16 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
33
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Precious Ugwu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Blondeau 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Schouten 4 · D
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mike Kleijn 15 · D
Số phút 65 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.6
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Huisman 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Doodeman 7 · M
Số phút 84 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
10
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reuven Niemeijer 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nordin Bukala 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
4
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Plat 6 · M
Số phút 84 Điểm số 8.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.7
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henk Veerman 9 · F Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 10 BT 4 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
10
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
5
BT
4
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaïr Haakmat 63 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mawouna Amevor 3 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Tielemans 29 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kayden Wolff 11 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerayson Hoepel 77 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hidde Jurjus 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Vlak 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Bisschops 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniël Beukers 17 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Belfqih 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Codinha 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serigne Deme 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dordrecht 23 cầu thủ

Calvin Raatsie 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
32
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurre van Aken 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yannis M'Bemba 15 · D
Số phút 60 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Björn Hardley 44 · D
Số phút 77 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beni Mpanzu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaden Pinas 4 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Venema 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Senne Vugts 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Vetkal 21 · M
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoub Ouarghi 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dario Sits 77 · F
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.2
Cú sút
4
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Román 16 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin van Asten 18 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Rossi 11 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Woudenberg 23 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siginho Gerardo 29 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dean Hogervorst 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Coremans 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adil Lechkar 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seung-gyun Bae 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Riccio 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yunus Younous 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Kessrioui 34 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0