Đội chủ nhà
FC Volendam
6 - 1 H1 3-1
Đội khách
Dordrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Trọng tài I. Oostrom
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài I. Oostrom
Henk Veerman Normal Goal · Kiến tạo: Reuven Niemeijer
FC Volendam
●
Henk Veerman Normal Goal
FC Volendam
●
Martin Vetkal Normal Goal · Kiến tạo: Dario Sits
Dordrecht
●
Ayoub Ouarghi Yellow Card
Dordrecht
■
Reuven Niemeijer Normal Goal · Kiến tạo: Nick Doodeman
FC Volendam
●
Nick Venema Substitution 1 · Kiến tạo: Lucas Román
Dordrecht
↔
Jurre van Aken Yellow Card
Dordrecht
■
Henk Veerman Normal Goal
FC Volendam
●
Yannis M'Bemba Substitution 2 · Kiến tạo: Robin van Asten
Dordrecht
↔
Martin Vetkal Substitution 3 · Kiến tạo: Nicolás Rossi
Dordrecht
↔
Precious Ugwu Missed Penalty
FC Volendam
●
Mike Kleijn Substitution 1 · Kiến tạo: Jaïr Haakmat
FC Volendam
↔
Henk Veerman Normal Goal · Kiến tạo: Nick Doodeman
FC Volendam
●
Nick Doodeman Normal Goal · Kiến tạo: Alex Plat
FC Volendam
●
Björn Hardley Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Woudenberg
Dordrecht
↔
Dario Sits Substitution 5 · Kiến tạo: Siginho Gerardo
Dordrecht
↔
Henk Veerman Substitution 2 · Kiến tạo: Jesper Tielemans
FC Volendam
↔
Erik Schouten Substitution 3 · Kiến tạo: Mawouna Amevor
FC Volendam
↔
Alex Plat Substitution 4 · Kiến tạo: Jerayson Hoepel
FC Volendam
↔
Nick Doodeman Substitution 5 · Kiến tạo: Kayden Wolff
FC Volendam
↔
420 Tổng đường chuyền 350
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
6.24 Bàn thắng kỳ vọng 1.30
0.16 Bàn thua ngăn chặn 0.16
Hạng Nhì Hà Lan Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
FC Volendam
Dordrecht
AH
H +1.5 1.12 A -1.5 1.35
O/U
O 2.5 1.57 U 2.5 2.35
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.38
O/U
O 1.5 2.25 U 1.5 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 11 0-2 23 1-1 7 2-0 11 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 17 0-4 81 1-3 26 2-2 11 3-1 13 4-0 34 0-5 201 1-4 51 2-3 29 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 34 4-2 34 5-1 51 6-0 126 1-6 301 2-5 151 3-4 81 4-3 51 5-2 67 6-1 101 7-0 351 2-6 351 3-5 201 4-4 101 5-3 101 6-2 151 7-1 301 4-5 351 5-4 251 6-3 251
FC Volendam 23 cầu thủ
Roy Steur 16 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Precious Ugwu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Blondeau 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Schouten 4 · D
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mike Kleijn 15 · D
Số phút 65 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Huisman 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Doodeman 7 · M
Số phút 84 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reuven Niemeijer 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nordin Bukala 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Plat 6 · M
Số phút 84 Điểm số 8.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henk Veerman 9 · F Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 10 BT 4 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 5
- BT
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaïr Haakmat 63 · D Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mawouna Amevor 3 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesper Tielemans 29 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kayden Wolff 11 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerayson Hoepel 77 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hidde Jurjus 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dion Vlak 22 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daan Bisschops 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniël Beukers 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Belfqih 34 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Codinha 19 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Serigne Deme 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dordrecht 23 cầu thủ
Calvin Raatsie 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jurre van Aken 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yannis M'Bemba 15 · D
Số phút 60 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Björn Hardley 44 · D
Số phút 77 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beni Mpanzu 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaden Pinas 4 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Venema 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Senne Vugts 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Vetkal 21 · M
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoub Ouarghi 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dario Sits 77 · F
Số phút 77 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Román 16 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robin van Asten 18 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Rossi 11 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Woudenberg 23 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Siginho Gerardo 29 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dean Hogervorst 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tim Coremans 28 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adil Lechkar 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seung-gyun Bae 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Riccio 6 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yunus Younous 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohammed Kessrioui 34 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0