VĐQG Nga Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 84'
Đội chủ nhà Fakel
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Zenit
Ngày 19:00 · 29/08
Sân đấu Fakel Stadium · Voronezh
Trọng tài A. Frolov
Trạng thái 84'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 29/08
Sân đấu Fakel Stadium · Voronezh
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài A. Frolov

Dự đoán

Fakel 0% Hòa 50% Zenit 50%

Double chance : draw or Zenit

Bảng xếp hạng · 2026

15 Fakel 5 trận 2 điểm
4 Zenit 5 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Fakel Voronezh 0 - 0 Zenit Saint Petersburg
VĐQG Nga Fakel Voronezh 0 - 2 Zenit Saint Petersburg
Cup Fakel Voronezh 0 - 1 Zenit Saint Petersburg
VĐQG Nga Zenit Saint Petersburg 3 - 1 Fakel Voronezh
Cup Zenit Saint Petersburg 3 - 0 Fakel Voronezh
Butta Magomedov Yellow Card Fakel
Ilnur Alshin Substitution 1 · Kiến tạo: Anton Kovalev Fakel
Luiz Henrique Zenit
Felipe Augusto Substitution 1 · Kiến tạo: Aleksandr Sobolev Zenit
Jhon Jhon Substitution 2 · Kiến tạo: Vyacheslav Karavaev Zenit
Roman Vega Substitution 3 · Kiến tạo: Kevin Andrade Zenit
Axel Gnapi Substitution 2 · Kiến tạo: Maksim Turishchev Fakel
Aleksey Sutormin Substitution 3 · Kiến tạo: Vyacheslav Yakimov Fakel
Wílmar Barrios Substitution 4 · Kiến tạo: Aleksandr Erokhin Zenit
Igor Diveev Yellow Card Zenit
Igor Diveev Card upgrade confirmed Zenit

Fakel

3-4-3

Huấn luyện viên Oleg Vasilenko

Đội hình xuất phát

  • 1 D. Frolkin G
  • 5 A. Gabaraev D
  • 53 M. Bardachev D
  • 44 Y. Zhuravlev D
  • 55 D. Todorović M
  • 97 B. Magomedov M
  • 52 R. Netfullin M
  • 10 I. Alshin M
  • 99 N. Giorgobiani F
  • 11 A. Sutormin F

Cầu thủ dự bị

  • 8 A. Bagamaev M
  • 20 I. Yurganov D
  • 25 A. Belyaev F
  • 35 V. Dorovskikh G
  • 17 A. Kovalev M
  • 96 I. Obukhov G
  • 19 B. Pusi F
  • 7 M. Turishchev F
  • 93 M. Uridia F
  • 23 V. Yakimov M

Zenit

4-2-3-1

Huấn luyện viên Sergey Semak

Đội hình xuất phát

  • 16 D. Adamov G
  • 31 Gustavo Mantuan D
  • 78 I. Diveev D
  • 28 N. Alip D
  • 66 R. Vega D
  • 93 A. Karpukas M
  • 5 W. Barrios M
  • 11 Luiz Henrique M
  • 61 D. Kondakov M
  • 14 Jhon Jhon M
  • 9 Felipe Augusto F

Cầu thủ dự bị

  • 82 S. Volkov D
  • 7 A. Sobolev F
  • 51 V. Shilov F
  • 71 D. Odoevskiy G
  • 33 Nino D
  • 57 B. Moskvichev G
  • 15 V. Karavaev D
  • 21 A. Erokhin M
  • 25 K. Andrade D
Fakel
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Zenit
152 Chuyền chính xác 426
1 Sút trong vòng cấm 15
5 Sút ngoài vòng cấm 5
1 Sút bị chặn 10
3 Free Kicks 12
1 Sút trúng mục tiêu 4
4 Thủ môn cản phá 2
4 Sút chệch mục tiêu 6
220 Tổng đường chuyền 492
6 Tổng cú sút 20
1 Thẻ vàng 1
2 Phạt góc 6
14 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
35% Kiểm soát bóng 65%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Zenit 20 cầu thủ

R. Vega 66 · D
Số phút 65 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.13
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Adamov 16 · G
Số phút 82 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Alip 28 · D
Số phút 82 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Barrios 5 · M
Số phút 78 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Diveev 78 · D
Số phút 82 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Felipe Augusto 9 · F
Số phút 65 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.35
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Mantuan 31 · D
Số phút 82 Điểm số 7.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhon Jhon 14 · M
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Karpukas 93 · M
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Kondakov 61 · M
Số phút 82 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.82
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Henrique 11 · M
Số phút 82 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.05
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Andrade 25 · D
Số phút 17 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Erokhin 21 · M
Số phút 4 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Karavaev 15 · D
Số phút 17 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Moskvichev 57 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nino 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Odoevskiy 71 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Shilov 51 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sobolev 7 · F
Số phút 17 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.57
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Volkov 82 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fakel 20 cầu thủ

I. Yurganov 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bagamaev 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Alshin 10 · M
Số phút 48 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bardachev 53 · D
Số phút 82 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gabaraev 5 · D
Số phút 82 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Giorgobiani 99 · F
Số phút 82 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Magomedov 97 · M
Số phút 82 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Netfullin 52 · M
Số phút 82 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sutormin 11 · F
Số phút 67 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Todorović 55 · M
Số phút 82 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Zhuravlev 44 · D
Số phút 82 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Frolkin 1 · G
Số phút 82 Điểm số 7.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Belyaev 25 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Dorovskikh 35 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kovalev 17 · M
Số phút 34 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Obukhov 96 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Pusi 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Turishchev 7 · F
Số phút 15 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Uridia 93 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Yakimov 23 · M
Số phút 15 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0