VĐQG Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 85'
Đội chủ nhà Excelsior
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Sparta Rotterdam
Ngày 21:30 · 29/08
Sân đấu Stadion Woudestein · Rotterdam
Trọng tài S. Gozubuyuk
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stadion Woudestein · Rotterdam
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài S. Gozubuyuk

Dự đoán

Excelsior 10% Hòa 45% Sparta Rotterdam 45%

Double chance : draw or Sparta Rotterdam

Bảng xếp hạng · 2026

10 Excelsior 2 trận 3 điểm
7 Sparta Rotterdam 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hà Lan Excelsior 1 - 1 Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan Sparta Rotterdam 2 - 3 Excelsior
VĐQG Hà Lan Excelsior 0 - 1 Sparta Rotterdam
VĐQG Hà Lan Sparta Rotterdam 4 - 2 Excelsior
VĐQG Hà Lan Excelsior 2 - 1 Sparta Rotterdam
Jens Toornstra Yellow Card Sparta Rotterdam
Aymen sliti Normal Goal Excelsior
Simon Janssen Yellow Card Excelsior
Ágúst Orri Thorsteinsson Yellow Card Excelsior
Robin van Cruijsen Substitution 1 · Kiến tạo: Casper Terho Sparta Rotterdam
Milan Zonneveld Normal Goal · Kiến tạo: Mitchell Van Bergen Sparta Rotterdam
Aymen sliti Substitution 1 · Kiến tạo: Alireza Jahanbakhsh Excelsior
Daniel van Vianen Substitution 2 · Kiến tạo: Eric da Silva Moreira Excelsior
David Garden Substitution 3 · Kiến tạo: Nesto groen Excelsior
Ágúst Orri Thorsteinsson Substitution 4 · Kiến tạo: Ilano Silva Timas Excelsior
Jens Toornstra Substitution 2 · Kiến tạo: Alwande Benedict Roaldsøy Sparta Rotterdam
Mitchell Van Bergen Substitution 3 · Kiến tạo: Joel Ideho Sparta Rotterdam
Simon Janssen Substitution 5 · Kiến tạo: Kasey Bos Excelsior
Julian Baas Substitution 4 · Kiến tạo: Nick Verschuren Sparta Rotterdam

Excelsior

4-3-3

Huấn luyện viên Ruben den Uil

Đội hình xuất phát

  • 1 S. van Gassel G
  • 3 R. Meissen D
  • 4 C. Widell D
  • 14 J. Plug D
  • 20 L. Hartjes M
  • 8 I. Yegoian M
  • 6 D. van Vianen M
  • 7 A. Sliti F
  • 19 D. Garden F
  • 30 Á. Þorsteinsson F

Cầu thủ dự bị

  • 12 K. Bos F
  • 5 S. Henderikx D
  • 40 Tijmen Holla G
  • 11 A. Jahanbakhsh F
  • 23 Y. Finey M
  • 21 I. Silva Timas F
  • 18 V. Sulzbacher M
  • 2 Eric Emanuel da Silva Moreira F
  • 28 N. Groen F

Sparta Rotterdam

4-2-3-1

Huấn luyện viên Rogier Meijer

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Bednarek G
  • 3 M. Young D
  • 4 B. Martins Indi D
  • 5 B. Kuipers D
  • 6 J. Baas M
  • 8 J. Toornstra M
  • 7 Robin van Cruijsen M
  • 10 S. Mito M
  • 11 M. van Bergen M
  • 9 M. Zonneveld F

Cầu thủ dự bị

  • 15 G. Vianello D
  • 13 N. Verschuren D
  • 17 C. Terho F
  • 16 A. Roaldsøy M
  • 12 B. Reith D
  • 14 Teo Quintero D
  • 20 P. Kuiper G
  • 22 Joel Ideho F
Excelsior
Thống kê trận đấu 15 chỉ số
Sparta Rotterdam
275 Chuyền chính xác 398
10 Sút trong vòng cấm 5
3 Sút ngoài vòng cấm 5
5 Sút bị chặn 4
6 Free Kicks 13
3 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 4
351 Tổng đường chuyền 473
13 Tổng cú sút 10
2 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 4
13 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Excelsior 19 cầu thủ

K. Bos 12 · F
Số phút 2 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. van Gassel 1 · G
Số phút 87 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Meissen 3 · D
Số phút 87 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Widell 4 · D
Số phút 87 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Plug 14 · D
Số phút 87 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.13
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hartjes 20 · M
Số phút 87 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Yegoian 8 · M
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. van Vianen 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sliti 7 · F
Số phút 59 Điểm số 8.1 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
8.1
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Garden 19 · F
Số phút 67 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Á. Þorsteinsson 30 · F
Số phút 67 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eric Emanuel da Silva Moreira 2 · F
Số phút 28 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Sulzbacher 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Silva Timas 21 · F
Số phút 20 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Finey 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Jahanbakhsh 11 · F
Số phút 28 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijmen Holla 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Henderikx 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Groen 28 · F
Số phút 20 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sparta Rotterdam 18 cầu thủ

G. Vianello 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Verschuren 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Terho 17 · F
Số phút 48 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Roaldsøy 16 · M
Số phút 4 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Reith 12 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teo Quintero 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Kuiper 20 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Ideho 22 · F
Số phút 4 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Bednarek 1 · G
Số phút 87 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Young 3 · D
Số phút 87 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Martins Indi 4 · D
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kuipers 5 · D
Số phút 87 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baas 6 · M
Số phút 87 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Toornstra 8 · M
Số phút 83 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. van Bergen 11 · M
Số phút 83 Điểm số 7.58 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin van Cruijsen 7 · M
Số phút 39 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Mito 10 · M
Số phút 87 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Zonneveld 9 · F
Số phút 87 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0