Đội chủ nhà
Deportivo Riestra
1 - 1 H1 0-0
Đội khách
Velez Sarsfield
Ngày 00:45 · 30/08
Sân đấu Estadio Guillermo Laza · Flores
Trọng tài Nazareno Arasa, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Guillermo Laza · Flores
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nazareno Arasa, Argentina
F. Mino Yellow Card
Deportivo Riestra
■
L. Robertone Yellow Card
Velez Sarsfield
■
A. Alonso Substitution 1 · Kiến tạo: T. Gonzalez
Deportivo Riestra
↔
T. Gonzalez Normal Goal · Kiến tạo: M. Bracamonte
Deportivo Riestra
●
G. Barros Schelotto Red Card
Velez Sarsfield
■
B. Sanchez Substitution 2 · Kiến tạo: N. Watson
Deportivo Riestra
↔
N. Benegas Yellow Card
Deportivo Riestra
■
L. Robertone Substitution 1 · Kiến tạo: L. Feler
Velez Sarsfield
↔
A. Veron Substitution 2 · Kiến tạo: T. Aguirre
Velez Sarsfield
↔
N. Benegas Substitution 3 · Kiến tạo: P. Monje
Deportivo Riestra
↔
F. Mino Own Goal
Velez Sarsfield
●
J. Goitia Substitution 4 · Kiến tạo: A. Diaz
Deportivo Riestra
↔
M. Lanzini Goal Disallowed - Foul
Velez Sarsfield
•
T. Aguirre Substitution 3 · Kiến tạo: L. Piola
Velez Sarsfield
↔
199 Tổng đường chuyền 635
52% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.63 Bàn thắng kỳ vọng 0.53
-0.46 Bàn thua ngăn chặn -0.46
VĐQG Argentina Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Deportivo Riestra
Velez Sarsfield
AH
H -0.25 2.85 A +0.25 2.85
Tỷ số chính xác
0-0 4.33 0-1 5.5 1-0 5.5 0-2 12 1-1 6 2-0 12 0-3 34 1-2 13 2-1 13 3-0 34 0-4 81 1-3 41 2-2 23 3-1 34 4-0 81 0-5 301 1-4 81 2-3 51 3-2 51 4-1 81 5-0 301 1-5 351 2-4 151 3-3 126 4-2 151 5-1 351 2-5 501 3-4 451 4-3 451 5-2 501
Deportivo Riestra 23 cầu thủ
Ignacio Arce 1 · G
Số phút 98 Điểm số 8.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 8.6
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariano Bracamonte 36 · D
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Miño 24 · D
Số phút 98 Điểm số 5.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 5.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Paz 22 · D
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ignacio Gariglio 6 · D
Số phút 98 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Sansotre 15 · D
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Braian Sánchez 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milton Celiz 8 · M Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yonatan Goitia 27 · M
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Benegas 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Antony Alonso 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Gonzalez 21 · F Dự bị
Số phút 53 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Watson 16 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Monje 14 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Díaz 11 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marino Arzamendia 23 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Ramírez 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Gallo 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeison Murillo 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Obredor 40 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Almada 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Stringa 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Agustín Graneros 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Velez Sarsfield 23 cầu thủ
Tomás Marchiori 1 · G
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín García 4 · D
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Silvero 32 · D
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Mammana 2 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 91
- Chuyền chính xác
- 86
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elías Gómez 3 · D Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Aliendro 29 · M
Số phút 98 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Robertone 8 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 55
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Pellegrini 11 · M
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Lanzini 22 · M
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 67
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Verón 17 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilan Godoy 15 · F
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 98
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Feler 48 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Aguirre 39 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lautaro Piola 30 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Sanguinetti 99 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lisandro Magallán 16 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Pereyra 47 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Escobar 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Cristaldo 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudio Baeza 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Arias 35 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Prima 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Cruz Policella 37 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0