VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Deportivo Riestra
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Velez Sarsfield
Ngày 00:45 · 30/08
Sân đấu Estadio Guillermo Laza · Flores
Trọng tài Nazareno Arasa, Argentina
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Guillermo Laza · Flores
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Nazareno Arasa, Argentina

Dự đoán

Deportivo Riestra 10% Hòa 45% Velez Sarsfield 45%

Combo Double chance : draw or Velez Sarsfield and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

8 Deportivo Riestra 6 trận 7 điểm
3 Velez Sarsfield 6 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Deportivo Riestra 1 - 1 Velez Sarsfield
VĐQG Argentina Velez Sarsfield 0 - 0 Deportivo Riestra
VĐQG Argentina Deportivo Riestra 2 - 2 Velez Sarsfield
VĐQG Argentina Velez Sarsfield 0 - 1 Deportivo Riestra
VĐQG Argentina Deportivo Riestra 1 - 1 Velez Sarsfield
F. Mino Yellow Card Deportivo Riestra
L. Robertone Yellow Card Velez Sarsfield
A. Alonso Substitution 1 · Kiến tạo: T. Gonzalez Deportivo Riestra
T. Gonzalez Normal Goal · Kiến tạo: M. Bracamonte Deportivo Riestra
G. Barros Schelotto Red Card Velez Sarsfield
B. Sanchez Substitution 2 · Kiến tạo: N. Watson Deportivo Riestra
N. Benegas Yellow Card Deportivo Riestra
L. Robertone Substitution 1 · Kiến tạo: L. Feler Velez Sarsfield
A. Veron Substitution 2 · Kiến tạo: T. Aguirre Velez Sarsfield
N. Benegas Substitution 3 · Kiến tạo: P. Monje Deportivo Riestra
F. Mino Own Goal Velez Sarsfield
J. Goitia Substitution 4 · Kiến tạo: A. Diaz Deportivo Riestra
M. Lanzini Goal Disallowed - Foul Velez Sarsfield
T. Aguirre Substitution 3 · Kiến tạo: L. Piola Velez Sarsfield

Deportivo Riestra

5-3-2

Huấn luyện viên Gustavo Benitez

Đội hình xuất phát

  • 1 Ignacio Arce G
  • 36 Mariano Bracamonte D
  • 24 Facundo Miño D
  • 22 Cristian Paz D
  • 6 Ignacio Gariglio D
  • 15 Nicolás Sansotre D
  • 10 Braian Sánchez M
  • 8 Milton Celiz M
  • 27 Yonatan Goitia M
  • 9 Nicolás Benegas F
  • 7 Antony Alonso F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Tomás Gonzalez F
  • 16 Nicolas Watson M
  • 14 Pablo Monje M
  • 11 Alexander Díaz F
  • 23 Marino Arzamendia G
  • 5 Pedro Ramírez D
  • 13 Rodrigo Gallo D
  • 4 Yeison Murillo D
  • 40 Gabriel Obredor M
  • 17 Ángel Almada M
  • 35 Ángel Stringa F
  • 29 Miguel Agustín Graneros F

Velez Sarsfield

4-2-3-1

Huấn luyện viên Guilermo Barros Schelotto

Đội hình xuất phát

  • 1 Tomás Marchiori G
  • 4 Joaquín García D
  • 32 Thiago Silvero D
  • 2 Emanuel Mammana D
  • 3 Elías Gómez D
  • 29 Rodrigo Aliendro M
  • 8 Lucas Robertone M
  • 11 Matías Pellegrini M
  • 22 Manuel Lanzini M
  • 17 Alex Verón M
  • 15 Dilan Godoy F

Cầu thủ dự bị

  • 48 Luca Feler M
  • 39 Thiago Aguirre F
  • 30 Lautaro Piola F
  • 99 Facundo Sanguinetti G
  • 16 Lisandro Magallán D
  • 47 Alexis Pereyra D
  • 18 Simon Escobar D
  • 19 Leo Cristaldo D
  • 5 Claudio Baeza M
  • 35 Matias Arias F
  • 27 Simon Prima F
  • 37 Juan Cruz Policella F
Deportivo Riestra
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Velez Sarsfield
3 Sút trúng mục tiêu 5
3 Sút chệch mục tiêu 4
7 Tổng cú sút 12
1 Sút bị chặn 3
3 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 6
14 Phạm lỗi 9
2 Phạt góc 6
6 Việt vị 1
24% Kiểm soát bóng 76%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 2
199 Tổng đường chuyền 635
104 Chuyền chính xác 540
52% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.63 Bàn thắng kỳ vọng 0.53
-0.46 Bàn thua ngăn chặn -0.46
VĐQG Argentina Bet365
Cả trận Hiệp một
Deportivo Riestra Velez Sarsfield

1X2

1 2.88 X 2.7 2 3

AH

H -1.5 7 A +1.5 7

O/U

O 2.5 3.6 U 2.5 1.28

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 2.62 N 1.44

1X2

1 3.75 X 1.73 2 4

AH

H -0.25 2.85 A +0.25 2.85

O/U

O 0.5 1.67 U 0.5 2.1

O/E

O 2.38 E 1.57
Tỷ số chính xác
0-0 4.33 0-1 5.5 1-0 5.5 0-2 12 1-1 6 2-0 12 0-3 34 1-2 13 2-1 13 3-0 34 0-4 81 1-3 41 2-2 23 3-1 34 4-0 81 0-5 301 1-4 81 2-3 51 3-2 51 4-1 81 5-0 301 1-5 351 2-4 151 3-3 126 4-2 151 5-1 351 2-5 501 3-4 451 4-3 451 5-2 501

Deportivo Riestra 23 cầu thủ

Ignacio Arce 1 · G
Số phút 98 Điểm số 8.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
8.6
Cản phá
5
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariano Bracamonte 36 · D
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Miño 24 · D
Số phút 98 Điểm số 5.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
5.7
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cristian Paz 22 · D
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Gariglio 6 · D
Số phút 98 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Sansotre 15 · D
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Braian Sánchez 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milton Celiz 8 · M Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yonatan Goitia 27 · M
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Benegas 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Antony Alonso 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Gonzalez 21 · F Dự bị
Số phút 53 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Watson 16 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Monje 14 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Díaz 11 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marino Arzamendia 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Ramírez 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Gallo 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeison Murillo 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Obredor 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Almada 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Stringa 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Agustín Graneros 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Velez Sarsfield 23 cầu thủ

Tomás Marchiori 1 · G
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.9
Cản phá
2
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joaquín García 4 · D
Số phút 98 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
73
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Silvero 32 · D
Số phút 98 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
87
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Mammana 2 · D
Số phút 98 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
91
Chuyền chính xác
86
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elías Gómez 3 · D Đội trưởng
Số phút 98 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Aliendro 29 · M
Số phút 98 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Robertone 8 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
64
Chuyền chính xác
55
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matías Pellegrini 11 · M
Số phút 98 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Lanzini 22 · M
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Verón 17 · M
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dilan Godoy 15 · F
Số phút 98 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
98
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Feler 48 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Aguirre 39 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Piola 30 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Sanguinetti 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lisandro Magallán 16 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Pereyra 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Escobar 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Cristaldo 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Claudio Baeza 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Arias 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Prima 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Cruz Policella 37 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0