Đội chủ nhà
Deportes Limache
0 - 3 H1 0-2
Đội khách
Everton de Vina
Ngày 04:30 · 30/08
Sân đấu Estadio Gustavo Ocaranza · Limache
Trọng tài Reinerio Alvarado, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Gustavo Ocaranza · Limache
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài Reinerio Alvarado, Chile
T. Galletto Yellow Card
Deportes Limache
■
J. Alfaro Yellow Card
Everton de Vina
■
A. Medina Penalty
Everton de Vina
●
N. Montiel Normal Goal · Kiến tạo: A. Medina
Everton de Vina
●
M. Llanten Yellow Card
Deportes Limache
■
V. Alvarez Substitution 1 · Kiến tạo: C. Morales
Deportes Limache
↔
T. Galletto Substitution 2 · Kiến tạo: V. Carcamo
Deportes Limache
↔
M. Llanten Substitution 3 · Kiến tạo: A. Alfonzo
Deportes Limache
↔
A. Alfonzo Red Card
Deportes Limache
■
V. Vidal Yellow Card
Everton de Vina
■
J. Alfaro Substitution 1 · Kiến tạo: B. Martinez
Everton de Vina
↔
L. Soto Yellow Card
Everton de Vina
■
J. Rojas Yellow Card
Deportes Limache
■
N. Baeza Substitution 2 · Kiến tạo: J. Ovalle
Everton de Vina
↔
L. Soto Substitution 3 · Kiến tạo: G. Charrupi
Everton de Vina
↔
D. Castro Goal Disallowed - offside
Deportes Limache
•
G. Sosa Substitution 4 · Kiến tạo: M. Arturia
Deportes Limache
↔
N. Montiel Normal Goal · Kiến tạo: A. Medina
Everton de Vina
●
H. Martinez Substitution 5 · Kiến tạo: C. Fuentes
Deportes Limache
↔
A. Medina Substitution 4 · Kiến tạo: V. Fernandez
Everton de Vina
↔
N. Montiel Substitution 5 · Kiến tạo: C. Palacios
Everton de Vina
↔
A. Parot Yellow Card
Deportes Limache
■
348 Tổng đường chuyền 362
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Deportes Limache 20 cầu thủ
Claudio González 17 · G
Số phút 91 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 5.9
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Misael Llantén 25 · D
Số phút 53 Điểm số 5.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 53
- Điểm số
- 5.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Augusto Aguirre 2 · D
Số phút 91 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfonso Parot 24 · D Đội trưởng
Số phút 91 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Rojas 11 · D
Số phút 91 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Galletto 27 · M
Số phút 52 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Álvarez 15 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Martínez 14 · M
Số phút 85 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Meneses 16 · M
Số phút 91 Điểm số 8.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 8.2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Castro 19 · M
Số phút 91 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Sosa 9 · F
Số phút 80 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Morales 7 · D Dự bị
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Cárcamo 32 · M Dự bị
Số phút 39 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 39
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Alfonzo 5 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Marcos Arturia 26 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Fuentes 6 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matías Bórquez 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Molina 3 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Flores 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flavio Moya 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everton de Vina 20 cầu thủ
Ignacio González 1 · G
Số phút 91 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Soto 8 · D
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Valentín Vidal 37 · D
Số phút 91 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Oyarzún 24 · D Đội trưởng
Số phút 91 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Baeza 14 · D
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julián Alfaro 9 · M
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Berríos 21 · M
Số phút 91 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Moya 7 · M
Số phút 91 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Ramos 11 · M
Số phút 91 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Montiel 40 · F
Số phút 85 Điểm số 9.6 BT 2 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 9.6
- Cú sút
- 7
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Medina 10 · F
Số phút 85 Điểm số 8.9 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Braian Martínez 29 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Ovalle 20 · M Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Charrupi 6 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Fernández 15 · D Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Palacios 30 · F Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esteban Kirkman 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Opazo 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramiro González 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Magallanes 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0