VĐQG nữ Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Denver Summit W
6 - 1 H1 2-0
Đội khách Chicago Red Stars W
Ngày 07:55 · 30/08
Sân đấu Centennial Stadium · Commerce City
Trọng tài Edson Carvajal, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 30/08
Sân đấu Centennial Stadium · Commerce City
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Edson Carvajal, USA

Dự đoán

Denver Summit W 45% Hòa 45% Chicago Red Stars W 10%

Double chance : Denver Summit W or draw

Bảng xếp hạng · 2026

12 Denver Summit W 20 trận 24 điểm
16 Chicago Red Stars W 21 trận 16 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG nữ Mỹ Denver Summit W 6 - 1 Chicago Red Stars W
J. Sonis Normal Goal · Kiến tạo: Y. Yamamoto Denver Summit W
M. Kossler Normal Goal · Kiến tạo: L. Heaps Denver Summit W
L. Ouahabi Yellow Card Chicago Red Stars W
L. Heaps Substitution 1 · Kiến tạo: N. Flint Denver Summit W
M. Hayashi Substitution 1 · Kiến tạo: J. Grosso Chicago Red Stars W
Y. Yamamoto Normal Goal · Kiến tạo: N. Flint Denver Summit W
J. Grosso Normal Goal Chicago Red Stars W
N. Flint Normal Goal Denver Summit W
M. Kossler Normal Goal · Kiến tạo: A. Oke Denver Summit W
A. Oke Substitution 2 · Kiến tạo: N. Means Denver Summit W
D. Sheehan Substitution 3 · Kiến tạo: D. Lynch Denver Summit W
T. E. Dellarose Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gasper Chicago Red Stars W
J. Bike Substitution 3 · Kiến tạo: N. Gomes Chicago Red Stars W
M. Johnson Substitution 4 · Kiến tạo: E. Egizii Chicago Red Stars W
M. Kossler Substitution 4 · Kiến tạo: O. Thomas Denver Summit W
Y. Yamamoto Substitution 5 · Kiến tạo: C. Pickett Denver Summit W
J. Joseph Substitution 5 · Kiến tạo: S. Charley Chicago Red Stars W
O. Thomas Normal Goal · Kiến tạo: D. Lynch Denver Summit W

Denver Summit W

4-3-3

Đội hình xuất phát

  • 36 Kat Asman G
  • 7 Ayo Oke D
  • 2 Megan Reid D
  • 3 Kaleigh Kurtz D
  • 6 Janine Sonis D
  • 10 Lindsey Heaps M
  • 24 Delanie Sheehan M
  • 8 Emma Regan M
  • 18 Yuzuki Yamamoto F
  • 25 Klara Melissa Kössler F
  • 9 Yazmeen Ryan F

Cầu thủ dự bị

  • 26 Natasha Flint F
  • 4 Natalie Means D
  • 5 Devin Lynch M
  • 16 Carson Pickett D
  • 33 Olivia Thomas F
  • 17 Jordan Nytes G
  • 34 Meg Boade M
  • 14 Yuna McCormack M

Chicago Red Stars W

4-4-2

Huấn luyện viên Paola Baez Trujillo Karina

Đội hình xuất phát

  • 27 Katie Atkinson G
  • 5 Michelle Alozie D
  • 77 Maitane López D
  • 3 Sam Staab D
  • 29 Leila Ouahabi D
  • 4 Jenna Bike M
  • 25 Aaliyah Farmer M
  • 34 Tessa Dellarose M
  • 8 Jameese Joseph M
  • 23 Micayla Johnson F
  • 16 Manaka Hayashi F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Julia Grosso M
  • 28 Emma Egizii M
  • 31 Anna Gasper M
  • 11 Nádia Gomes F
  • 18 Simone Charley F
  • 1 Alyssa Naeher G
  • 14 Taylor Wood M
  • 20 Bea Franklin M
  • 10 Brianna Pinto M
Denver Summit W
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Chicago Red Stars W
7 Sút trúng mục tiêu 1
9 Sút chệch mục tiêu 3
18 Tổng cú sút 6
2 Sút bị chặn 2
16 Sút trong vòng cấm 4
2 Sút ngoài vòng cấm 2
8 Phạm lỗi 3
3 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
62% Kiểm soát bóng 38%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 2
490 Tổng đường chuyền 308
436 Chuyền chính xác 237
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG nữ Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Denver Summit W Chicago Red Stars W

1X2

1 1.27 X 5 2 7.5

AH

H 0 1.1 A 0 7

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 1.67 X 2.75 2 7

AH

H +0.25 1.12 A -0.25 2.75

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 26 1-0 8.5 0-2 41 1-1 11 2-0 7 0-3 81 1-2 26 2-1 10 3-0 8 1-3 51 2-2 21 3-1 13 4-0 12 2-3 51 3-2 29 4-1 19 5-0 19 3-3 51 4-2 41 5-1 29 6-0 34 4-3 81 5-2 51 6-1 51 7-0 51 7-1 81

Denver Summit W 19 cầu thủ

Kat Asman 36 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayo Oke 7 · D
Số phút 63 Điểm số 8 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
8
KT
1
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Megan Reid 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
73
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaleigh Kurtz 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
70
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Janine Sonis 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lindsey Heaps 10 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delanie Sheehan 24 · M
Số phút 64 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emma Regan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuzuki Yamamoto 18 · F
Số phút 73 Điểm số 8.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
8.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klara Melissa Kössler 25 · F
Số phút 73 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yazmeen Ryan 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natasha Flint 26 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natalie Means 4 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devin Lynch 5 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carson Pickett 16 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivia Thomas 33 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Nytes 17 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Meg Boade 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuna McCormack 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Chicago Red Stars W 20 cầu thủ

Katie Atkinson 27 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michelle Alozie 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maitane López 77 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
27
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Staab 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Đánh chặn
3
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leila Ouahabi 29 · D
Số phút 90 Điểm số 5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jenna Bike 4 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaliyah Farmer 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tessa Dellarose 34 · M
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jameese Joseph 8 · M
Số phút 79 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micayla Johnson 23 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manaka Hayashi 16 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julia Grosso 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emma Egizii 28 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anna Gasper 31 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nádia Gomes 11 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Charley 18 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alyssa Naeher 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taylor Wood 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bea Franklin 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brianna Pinto 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0