Đội chủ nhà
Denver Summit W
6 - 1 H1 2-0
Đội khách
Chicago Red Stars W
Ngày 07:55 · 30/08
Sân đấu Centennial Stadium · Commerce City
Trọng tài Edson Carvajal, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 30/08
Sân đấu Centennial Stadium · Commerce City
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài Edson Carvajal, USA
J. Sonis Normal Goal · Kiến tạo: Y. Yamamoto
Denver Summit W
●
M. Kossler Normal Goal · Kiến tạo: L. Heaps
Denver Summit W
●
L. Ouahabi Yellow Card
Chicago Red Stars W
■
L. Heaps Substitution 1 · Kiến tạo: N. Flint
Denver Summit W
↔
M. Hayashi Substitution 1 · Kiến tạo: J. Grosso
Chicago Red Stars W
↔
Y. Yamamoto Normal Goal · Kiến tạo: N. Flint
Denver Summit W
●
J. Grosso Normal Goal
Chicago Red Stars W
●
N. Flint Normal Goal
Denver Summit W
●
M. Kossler Normal Goal · Kiến tạo: A. Oke
Denver Summit W
●
A. Oke Substitution 2 · Kiến tạo: N. Means
Denver Summit W
↔
D. Sheehan Substitution 3 · Kiến tạo: D. Lynch
Denver Summit W
↔
T. E. Dellarose Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gasper
Chicago Red Stars W
↔
J. Bike Substitution 3 · Kiến tạo: N. Gomes
Chicago Red Stars W
↔
M. Johnson Substitution 4 · Kiến tạo: E. Egizii
Chicago Red Stars W
↔
M. Kossler Substitution 4 · Kiến tạo: O. Thomas
Denver Summit W
↔
Y. Yamamoto Substitution 5 · Kiến tạo: C. Pickett
Denver Summit W
↔
J. Joseph Substitution 5 · Kiến tạo: S. Charley
Chicago Red Stars W
↔
O. Thomas Normal Goal · Kiến tạo: D. Lynch
Denver Summit W
●
490 Tổng đường chuyền 308
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 77%
VĐQG nữ Mỹ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Denver Summit W
Chicago Red Stars W
O/U
O 2.5 1.53 U 2.5 2.38
AH
H +0.25 1.12 A -0.25 2.75
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 26 1-0 8.5 0-2 41 1-1 11 2-0 7 0-3 81 1-2 26 2-1 10 3-0 8 1-3 51 2-2 21 3-1 13 4-0 12 2-3 51 3-2 29 4-1 19 5-0 19 3-3 51 4-2 41 5-1 29 6-0 34 4-3 81 5-2 51 6-1 51 7-0 51 7-1 81
Denver Summit W 19 cầu thủ
Kat Asman 36 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayo Oke 7 · D
Số phút 63 Điểm số 8 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 8
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Megan Reid 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 73
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaleigh Kurtz 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 70
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Janine Sonis 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lindsey Heaps 10 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Delanie Sheehan 24 · M
Số phút 64 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emma Regan 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuzuki Yamamoto 18 · F
Số phút 73 Điểm số 8.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 8.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Klara Melissa Kössler 25 · F
Số phút 73 Điểm số 8.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yazmeen Ryan 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natasha Flint 26 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natalie Means 4 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Devin Lynch 5 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carson Pickett 16 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Olivia Thomas 33 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Nytes 17 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Meg Boade 34 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuna McCormack 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chicago Red Stars W 20 cầu thủ
Katie Atkinson 27 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michelle Alozie 5 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maitane López 77 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 27
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Staab 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leila Ouahabi 29 · D
Số phút 90 Điểm số 5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jenna Bike 4 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaliyah Farmer 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tessa Dellarose 34 · M
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jameese Joseph 8 · M
Số phút 79 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Micayla Johnson 23 · F
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manaka Hayashi 16 · F
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julia Grosso 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emma Egizii 28 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anna Gasper 31 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nádia Gomes 11 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simone Charley 18 · F Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alyssa Naeher 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylor Wood 14 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bea Franklin 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brianna Pinto 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0