Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Den Bosch
1 - 4 H1 0-3
Đội khách Vitesse
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu De Vliert
Trọng tài M. Perez
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu De Vliert
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài M. Perez

Dự đoán

Den Bosch 45% Hòa 45% Vitesse 10%

Combo Double chance : Den Bosch or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Den Bosch 0 trận 0 điểm
15 Vitesse 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 1 - 4 Vitesse
Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 2 - 0 Vitesse
Hạng Nhì Hà Lan Vitesse 1 - 2 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Vitesse VS Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Vitesse 3 - 1 Den Bosch
Kévin Monzialo Missed Penalty Den Bosch
Naoufal Bannis Normal Goal · Kiến tạo: Connor van den Berg Vitesse
Filipe de Ferreira Normal Goal · Kiến tạo: Naoufal Bannis Vitesse
Naoufal Bannis Normal Goal · Kiến tạo: Filipe de Ferreira Vitesse
Stan Maas Substitution 1 · Kiến tạo: Jack De Vries Den Bosch
Pontus Dahbo Substitution 1 · Kiến tạo: Mathijs Marschalk Vitesse
Filipe de Ferreira Substitution 2 · Kiến tạo: Nino Zonneveld Vitesse
Mathijs Marschalk Yellow Card Vitesse
Nino Zonneveld Yellow Card Vitesse
Ilias Boumassaoudi Substitution 2 · Kiến tạo: Lorenzo Hoffman Den Bosch
Kevin Felida Substitution 3 · Kiến tạo: Rafi Wolters Den Bosch
Jeffrey Fortes Substitution 4 · Kiến tạo: Sheddy Barglan Den Bosch
Pepijn van de Merbel Own Goal Vitesse
Ayman Sellouf Substitution 3 · Kiến tạo: João Pinto Vitesse
Naoufal Bannis Substitution 4 · Kiến tạo: Eduard Probst Vitesse
Jasper Van Heertum Substitution 5 · Kiến tạo: Bohao Wang Den Bosch
Ricardo-Felipe Schwarz Substitution 5 · Kiến tạo: Youssef Ouallil Vitesse
Lorenzo Hoffman Normal Goal Den Bosch
Solomon Bonnah Yellow Card Vitesse
Valon Zumberi Substitution 6 · Kiến tạo: Marcus Steffen Vitesse

Den Bosch

Huấn luyện viên Bart Schreuder

Đội hình xuất phát

  • 1 Pepijn van de Merbel G
  • 22 Jeffrey Fortes D
  • 4 Jasper Van Heertum D
  • 3 Stan Maas D
  • 33 Mees Laros D
  • 10 Devon De Corte M
  • 18 Hessel Eikelboom M
  • 40 Ilias Boumassaoudi M
  • 6 Kevin Felida M
  • 9 Sebastian Karlsson Grach F
  • 8 Kévin Monzialo F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Jack De Vries M
  • 2 Sheddy Barglan D
  • 27 Lorenzo Hoffman F
  • 19 Rafi Wolters F
  • 16 Bohao Wang M
  • 21 Finn Murre G
  • 66 Roel van Balsfoort G
  • 25 Silvan Broker D
  • 41 Kai de Rooij D
  • 17 Emian-Johar Semedo F

Vitesse

Huấn luyện viên Rudiger Rehm

Đội hình xuất phát

  • 1 Connor van den Berg G
  • 2 Solomon Bonnah D
  • 17 Valon Zumberi D
  • 14 Omar Achouitar D
  • 43 Chiel Olde Keizer D
  • 6 Marco Schikora M
  • 8 Ricardo-Felipe Schwarz M
  • 21 Ayman Sellouf M
  • 16 Pontus Dahbo M
  • 20 Filipe de Ferreira M
  • 9 Naoufal Bannis F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Nino Zonneveld F
  • 33 Mathijs Marschalk M
  • 13 João Pinto F
  • 27 Eduard Probst F
  • 34 Youssef Ouallil M
  • 55 Marcus Steffen D
  • 25 Tyrick Bodak G
  • 31 Maximilian Brüll G
  • 22 Xiamaro Thenu D
  • 28 Alexander Büttner D
  • 11 Yuval Ranon F
  • 38 Koen te Veluwe M
Den Bosch
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vitesse
8 Sút trúng mục tiêu 5
10 Sút chệch mục tiêu 6
25 Tổng cú sút 11
7 Sút bị chặn 1
15 Sút trong vòng cấm 8
10 Sút ngoài vòng cấm 3
10 Phạm lỗi 17
16 Phạt góc 0
1 Việt vị 6
66% Kiểm soát bóng 34%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
491 Tổng đường chuyền 264
407 Chuyền chính xác 181
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
3.01 Bàn thắng kỳ vọng 1.68
1.34 Bàn thua ngăn chặn 1.34
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Den Bosch Vitesse

1X2

1 2.5 X 3.9 2 2.45

AH

H +1.75 1.19 A -1.75 1.12

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 3.25 X 2.5 2 2.62

AH

H +1 1.14 A -1 1.1

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 13 1-0 17 0-2 15 1-1 8 2-0 21 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 15 2-2 11 3-1 21 4-0 51 0-5 67 1-4 29 2-3 19 3-2 21 4-1 41 5-0 126 0-6 151 1-5 51 2-4 34 3-3 29 4-2 41 5-1 81 1-6 101 2-5 51 3-4 51 4-3 51 5-2 81 6-1 201 2-6 126 3-5 81 4-4 81 5-3 126 6-2 201 3-6 201 4-5 151 5-4 201

Den Bosch 21 cầu thủ

Pepijn van de Merbel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeffrey Fortes 22 · D
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Van Heertum 4 · D
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.9
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Maas 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mees Laros 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devon De Corte 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hessel Eikelboom 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Boumassaoudi 40 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Felida 6 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Karlsson Grach 9 · F
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kévin Monzialo 8 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack De Vries 11 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sheddy Barglan 2 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Hoffman 27 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafi Wolters 19 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bohao Wang 16 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Murre 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roel van Balsfoort 66 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silvan Broker 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kai de Rooij 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emian-Johar Semedo 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vitesse 23 cầu thủ

Connor van den Berg 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
KT
1
Cản phá
7
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Solomon Bonnah 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Valon Zumberi 17 · D
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
16
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Achouitar 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chiel Olde Keizer 43 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Schikora 6 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo-Felipe Schwarz 8 · M
Số phút 83 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayman Sellouf 21 · M
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pontus Dahbo 16 · M
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe de Ferreira 20 · M
Số phút 64 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naoufal Bannis 9 · F
Số phút 76 Điểm số 8.9 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nino Zonneveld 7 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mathijs Marschalk 33 · M Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
João Pinto 13 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Probst 27 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef Ouallil 34 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Steffen 55 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrick Bodak 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Brüll 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xiamaro Thenu 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Büttner 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuval Ranon 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koen te Veluwe 38 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0