MLS Mỹ Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà DC United
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Los Angeles FC
Ngày 06:30 · 30/08
Sân đấu Audi Field · Washington
Trọng tài Sergii Demianchuk, USA
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 30/08
Sân đấu Audi Field · Washington
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Sergii Demianchuk, USA

Dự đoán

DC United 10% Hòa 45% Los Angeles FC 45%

Double chance : draw or Los Angeles FC

Bảng xếp hạng · 2026

11 DC United 21 trận 24 điểm
3 Los Angeles FC 22 trận 35 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ DC United 0 - 0 Los Angeles FC
Friendlies Clubs DC United 2 - 1 Los Angeles FC
MLS Mỹ Los Angeles FC 1 - 0 DC United
MLS Mỹ DC United 0 - 4 Los Angeles FC
MLS Mỹ Los Angeles FC 1 - 1 DC United
E. Segura Substitution 1 · Kiến tạo: J. Terry Los Angeles FC
J. Hopkins Substitution 1 · Kiến tạo: H. Kijima DC United
J. Ebobisse Substitution 2 · Kiến tạo: T. Boyd Los Angeles FC
B. Servania Substitution 2 · Kiến tạo: J. Stroud DC United
N. Ordaz Substitution 3 · Kiến tạo: N. Markovic DC United
R. Weiler Yellow Card DC United

DC United

4-3-3

Huấn luyện viên Rene Weiler

Đội hình xuất phát

  • 1 Sean Johnson G
  • 2 Kimito Nono D
  • 3 Lucas Bartlett D
  • 21 Andre Dozzell D
  • 6 Keisuke Kurokawa D
  • 23 Brandon Servania M
  • 4 Matti Peltola M
  • 7 João Peglow M
  • 11 Louis Munteanu F
  • 25 Jackson Hopkins F
  • 22 Nathan Ordaz F

Cầu thủ dự bị

  • 77 Hosei Kijima M
  • 8 Jared Stroud M
  • 27 Nikola Markovic D
  • 26 Alex Bono G
  • 13 Sean Nealis D
  • 40 Kamil Castillo M
  • 48 Gavin Turner M
  • 32 Oscar Avilez F

Los Angeles FC

4-3-3

Huấn luyện viên Marc Dos Santos

Đội hình xuất phát

  • 1 Hugo Lloris G
  • 24 Ryan Hollingshead D
  • 5 Ryan Porteous D
  • 33 Aaron Long D
  • 23 Yevhen Cheberko D
  • 66 Mathieu Choinière M
  • 4 Eddie Segura M
  • 8 Mark Delgado M
  • 99 Denis Bouanga F
  • 17 Jeremy Ebobisse F
  • 7 Son Heung-min F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Jude Terry M
  • 19 Tyler Boyd F
  • 31 Cabral Carter G
  • 45 Kenny Nielsen D
  • 91 Nkosi Tafari D
  • 44 Christian Diaz D
  • 21 Ryan Raposo M
  • 90 Tommy Mihalic F
  • 49 Charlie Kosakoff F
DC United
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Los Angeles FC
4 Sút trúng mục tiêu 1
7 Sút chệch mục tiêu 7
14 Tổng cú sút 17
3 Sút bị chặn 9
8 Sút trong vòng cấm 10
6 Sút ngoài vòng cấm 7
11 Phạm lỗi 6
5 Phạt góc 8
1 Việt vị 2
39% Kiểm soát bóng 61%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 4
399 Tổng đường chuyền 637
319 Chuyền chính xác 564
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
1.05 Bàn thắng kỳ vọng 1.26
1.05 Bàn thua ngăn chặn 1.05
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
DC United Los Angeles FC

1X2

1 3.8 X 3.7 2 1.91

AH

H +1.5 1.32 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 4 X 2.3 2 2.5

AH

H +0.75 1.35 A -0.75 1.13

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 9 1-0 13 0-2 10 1-1 7 2-0 21 0-3 17 1-2 8.5 2-1 13 3-0 41 0-4 34 1-3 15 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 51 1-4 29 2-3 21 3-2 34 4-1 51 5-0 251 0-6 151 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 0-7 451 1-6 126 2-5 67 3-4 67 4-3 81 5-2 151 6-1 401 1-7 401 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 301 3-6 401 4-5 401 5-4 451

DC United 19 cầu thủ

Sean Johnson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kimito Nono 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Bartlett 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andre Dozzell 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
47
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keisuke Kurokawa 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brandon Servania 23 · M
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matti Peltola 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
40
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Peglow 7 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Munteanu 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jackson Hopkins 25 · F
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Ordaz 22 · F
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hosei Kijima 77 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jared Stroud 8 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Markovic 27 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Tranh chấp
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Bono 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Nealis 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Castillo 40 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gavin Turner 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Avilez 32 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Los Angeles FC 20 cầu thủ

Hugo Lloris 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.5
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Hollingshead 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Porteous 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
91
Chuyền chính xác
79
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Long 33 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yevhen Cheberko 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Choinière 66 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eddie Segura 4 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Delgado 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
6
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Bouanga 99 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeremy Ebobisse 17 · F
Số phút 81 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Son Heung-min 7 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jude Terry 22 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyler Boyd 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cabral Carter 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kenny Nielsen 45 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nkosi Tafari 91 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Diaz 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Raposo 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tommy Mihalic 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Kosakoff 49 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0