Đội chủ nhà
Cukaricki
0 - 5 H1 0-2
Đội khách
Vojvodina
Ngày 02:00 · 30/08
Sân đấu Stadion na Banovom brdu · Belgrade
Trọng tài M. Milanovic
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Stadion na Banovom brdu · Belgrade
Hiệp một H1 0-2
Trọng tài M. Milanovic
D. Zukic Normal Goal · Kiến tạo: L. Randjelovic
Vojvodina
●
M. Docic Yellow Card
Cukaricki
■
M. Butean Substitution 1 · Kiến tạo: L. Nikolic
Vojvodina
↔
D. Kokanovic Normal Goal · Kiến tạo: L. Randjelovic
Vojvodina
●
N. Tomovic Substitution 1 · Kiến tạo: V. Zuric
Cukaricki
↔
D. Zukic Normal Goal · Kiến tạo: N. Petrovic
Vojvodina
●
S. Sissoko Own Goal
Vojvodina
●
N. Petrovic Substitution 2 · Kiến tạo: M. Poletanovic
Vojvodina
↔
L. Randjelovic Substitution 3 · Kiến tạo: I. Djakovac
Vojvodina
↔
L. Mijovic Substitution 2 · Kiến tạo: N. Grujic
Cukaricki
↔
A. Bajovic Substitution 3 · Kiến tạo: A. Ilic
Cukaricki
↔
U. Nikolic Substitution 4 · Kiến tạo: D. Fekete
Cukaricki
↔
S. Sissoko Yellow Card
Cukaricki
■
D. Kokanovic Substitution 4 · Kiến tạo: S. Mitrovic
Vojvodina
↔
D. Zukic Substitution 5 · Kiến tạo: M. Velickovic
Vojvodina
↔
U. Miladinovic Substitution 5 · Kiến tạo: S. Andjelic
Cukaricki
↔
N. Mulahusejnovic Yellow Card
Vojvodina
■
M. Kolarevic Yellow Card
Vojvodina
■
S. Mitrovic Normal Goal · Kiến tạo: M. Poletanovic
Vojvodina
●
339 Tổng đường chuyền 339
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
VĐQG Serbia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Cukaricki
Vojvodina
AH
H +1.5 1.32 A -1.5 1.1
O/U
O 2.5 1.75 U 2.5 2.05
AH
H +0.75 1.38 A -0.75 1.12
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8.5 1-0 13 0-2 10 1-1 7 2-0 21 0-3 15 1-2 9 2-1 13 3-0 41 0-4 29 1-3 15 2-2 13 3-1 29 4-0 81 0-5 51 1-4 29 2-3 23 3-2 34 4-1 51 5-0 151 0-6 126 1-5 51 2-4 41 3-3 41 4-2 67 5-1 151 1-6 126 2-5 81 3-4 67 4-3 101 5-2 151 2-6 151 3-5 151 4-4 151
Cukaricki 21 cầu thủ
Vladan Čarapić 81 · G
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Miletić 73 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nenad Tomović 4 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Maiga 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 49
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zlatan Šehović 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sambou Sissoko 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Docić 5 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lazar Mijović 7 · M
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Bajović 77 · M
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uroš Miladinović 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uroš Nikolić 72 · F
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Veljko Zurić 6 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Ilić 55 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nebojša Grujić 21 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danilo Fekete 29 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Strahinja Anđelić 16 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đorđe Nikolić 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Assane Ouedraogo 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Mirković 30 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateja Prokopijević 87 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Maravić 91 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vojvodina 22 cầu thủ
Dragan Rosić 12 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihai Butean 16 · D
Số phút 21 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kornél Szűcs 26 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erhan Mašović 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petar Sukačev 27 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Njegoš Petrović 18 · M
Số phút 52 Điểm số 8 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 8
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lazar Ranđelović 77 · M
Số phút 52 Điểm số 7.6 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 52
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dragan Kokanović 20 · M
Số phút 67 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dejan Zukić 10 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 8.7 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Kolarević 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nardin Mulahusejnović 99 · F
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lazar Nikolić 22 · D Dự bị
Số phút 69 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Poletanović 4 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ifet Đakovac 35 · M Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Veličković 8 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Mitrović 7 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matija Gočmanac 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Barros 23 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đorđe Crnomarković 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milutin Vidosavljević 55 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vuk Boškan 33 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksa Vukanović 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0