Ngoại hạng Anh Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 85'
Đội chủ nhà Coventry
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Hull City
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Coventry Building Society Arena · Coventry
Trọng tài J. Smith
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Coventry Building Society Arena · Coventry
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài J. Smith

Dự đoán

Coventry 10% Hòa 45% Hull City 45%

Winner : Hull City

Bảng xếp hạng · 2026

19 Coventry 1 trận 0 điểm
5 Hull City 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Coventry 0 - 1 Hull City
Hạng Nhất Anh Hull City 0 - 0 Coventry
Hạng Nhất Anh Coventry 0 - 0 Hull City
Hạng Nhất Anh Hull City 1 - 1 Coventry
Hạng Nhất Anh Coventry 2 - 1 Hull City
Lewie Coyle Yellow Card Hull City
Hidemasa Morita Substitution 1 · Kiến tạo: Lucas Gourna-Douath Hull City
Lewie Coyle Substitution 2 · Kiến tạo: Cody Drameh Hull City
Regan Slater Yellow Card Hull City
Elliot Stroud Yellow Card Hull City
Ephron Mason-Clark Substitution 1 · Kiến tạo: Brandon Thomas-Asante Coventry
Loum Tchaouna Substitution 2 · Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto Coventry
Elliot Stroud Substitution 3 · Kiến tạo: Liam Millar Hull City
Nobel Mendy Substitution 4 · Kiến tạo: Lucas Herrington Hull City
Oliver McBurnie Yellow Card Hull City
Caleb Yirenkyi Substitution 3 · Kiến tạo: Victor Torp Coventry
Jack Rudoni Substitution 4 · Kiến tạo: Gustavo Hamer Coventry
Bobby Thomas Substitution 5 · Kiến tạo: Ethan Pinnock Coventry
Liam Millar Normal Goal · Kiến tạo: Mohamed Belloumi Hull City
Mohamed Belloumi Substitution 5 · Kiến tạo: Mohamed Ali Cho Hull City
Aurele Amenda Yellow Card Coventry

Coventry

4-2-3-1

Huấn luyện viên F. Lampard

Đội hình xuất phát

  • 19 C. Rushworth G
  • 27 M. van Ewijk D
  • 4 B. Thomas D
  • 24 A. Amenda D
  • 3 J. Dasilva D
  • 8 Caleb Marfo Yirenkyi M
  • 6 M. Grimes M
  • 18 L. Tchaouna M
  • 5 J. Rudoni M
  • 10 E. Mason-Clark M
  • 14 T. Awoniyi F

Cầu thủ dự bị

  • 9 E. Simms F
  • 23 B. Thomas-Asante F
  • 25 D. Bentley G
  • 2 E. Pinnock D
  • 15 L. Kitching D
  • 22 J. Latibeaudiere D
  • 7 T. Sakamoto M
  • 29 V. Torp M
  • 38 G. Hamer M

Hull City

5-4-1

Huấn luyện viên S. Jakirović

Đội hình xuất phát

  • 19 K. Tzolakis G
  • 2 L. Coyle D
  • 6 S. Ajayi D
  • 15 J. Egan D
  • 32 N. Mendy D
  • 3 R. Giles D
  • 10 M. Belloumi M
  • 27 R. Slater M
  • 5 H. Morita M
  • 21 E. Stroud M
  • 9 O. McBurnie F

Cầu thủ dự bị

  • 17 P. McNair D
  • 22 L. Herrington D
  • 18 C. Drameh D
  • 23 M. Targett D
  • 7 L. Millar F
  • 29 L. Gourna-Douath M
  • 50 M. Cho F
  • 12 D. Phillips G
Coventry
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hull City
457 Chuyền chính xác 172
6 Sút trong vòng cấm 2
4 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 0
8 Free Kicks 11
2 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 2
3 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 0
533 Tổng đường chuyền 253
10 Tổng cú sút 5
1 Thẻ vàng 4
6 Phạt góc 2
11 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
67% Kiểm soát bóng 33%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Coventry 20 cầu thủ

M. van Ewijk 27 · D
Số phút 88 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Rushworth 19 · G
Số phút 88 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Thomas-Asante 23 · F
Số phút 30 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Simms 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Hamer 38 · M
Số phút 17 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Torp 29 · M
Số phút 17 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sakamoto 7 · M
Số phút 29 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Latibeaudiere 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Kitching 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Pinnock 2 · D
Số phút 10 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bentley 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Mason-Clark 10 · M
Số phút 58 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rudoni 5 · M
Số phút 71 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Tchaouna 18 · M
Số phút 59 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caleb Marfo Yirenkyi 8 · M
Số phút 71 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Grimes 6 · M
Số phút 88 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
94
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
80
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Dasilva 3 · D
Số phút 88 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Amenda 24 · D
Số phút 88 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Thomas 4 · D
Số phút 78 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Awoniyi 14 · F
Số phút 88 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.31
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hull City 19 cầu thủ

O. McBurnie 9 · F
Số phút 88 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Phillips 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. McNair 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Herrington 22 · D
Số phút 29 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Drameh 18 · D
Số phút 42 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
7.04
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Targett 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Millar 7 · F
Số phút 29 Điểm số 8.1 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
8.1
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gourna-Douath 29 · M
Số phút 42 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cho 50 · F
Số phút 5 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Stroud 21 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Slater 27 · M
Số phút 88 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Morita 5 · M
Số phút 46 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Belloumi 10 · M
Số phút 83 Điểm số 7.54 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Giles 3 · D
Số phút 88 Điểm số 7.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mendy 32 · D
Số phút 59 Điểm số 7.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Egan 15 · D
Số phút 88 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Ajayi 6 · D
Số phút 88 Điểm số 7.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.27
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Coyle 2 · D
Số phút 46 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Tzolakis 19 · G
Số phút 88 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0