Đội chủ nhà
Corvinul Hunedoara
1 - 1 H1 1-0
Đội khách
Dinamo Bucuresti
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu Stadionul Francisc von Neuman · Arad
Trọng tài A. Moroita
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Stadionul Francisc von Neuman · Arad
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài A. Moroita
R. Espinosa Normal Goal · Kiến tạo: D. N. Pirvulescu
Corvinul Hunedoara
●
A. Neacsa Yellow Card
Corvinul Hunedoara
■
M. Karamoko Normal Goal · Kiến tạo: C. Cirjan
Dinamo Bucuresti
●
M. Pascual Yellow Card
Dinamo Bucuresti
■
S. Ribeiro Substitution 1 · Kiến tạo: I. Cararus
Corvinul Hunedoara
↔
R. Espinosa Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gillard
Corvinul Hunedoara
↔
A. Soro Yellow Card
Dinamo Bucuresti
■
O. Hintsa Substitution 1 · Kiến tạo: D. Pinto
Dinamo Bucuresti
↔
I. Marginean Substitution 2 · Kiến tạo: M. Verreth
Dinamo Bucuresti
↔
A. Neacsa Substitution 3 · Kiến tạo: M. Hayatu
Corvinul Hunedoara
↔
C. Cirjan Yellow Card
Dinamo Bucuresti
■
E. Yeboah Yellow Card
Corvinul Hunedoara
■
A. Fabry Substitution 4 · Kiến tạo: G. Uche Goodlad
Corvinul Hunedoara
↔
M. Ivancevic Substitution 5 · Kiến tạo: F. Ilie
Corvinul Hunedoara
↔
D. Irimia Substitution 3 · Kiến tạo: S. Opris
Dinamo Bucuresti
↔
C. Cirjan Substitution 4 · Kiến tạo: A. Pop
Dinamo Bucuresti
↔
267 Tổng đường chuyền 565
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
VĐQG Romania Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Corvinul Hunedoara
Dinamo Bucuresti
AH
H +1.5 1.18 A -1.5 1.12
O/U
O 2.5 2.08 U 2.5 1.73
AH
H +0.75 1.22 A -0.75 1.16
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7.5 1-0 8.5 0-2 11 1-1 6.5 2-0 15 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 51 1-3 21 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 34 3-2 34 4-1 51 5-0 151 0-6 351 1-5 101 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 301 2-5 151 3-4 101 4-3 126 5-2 201 3-5 351 4-4 301
Corvinul Hunedoara 21 cầu thủ
Codruț Sandu 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 30
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Flavius Iacob 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mihajlo Ivančević 15 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoniu Manolache 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Neacșa 10 · D Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Hrezdac 97 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sérgio Ribeiro 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Yeboah 99 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Fábry 22 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolae Pîrvulescu 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Espinosa 9 · F
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ion Cărăruș 23 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Gillard 32 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Muhammed Hayatu 14 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gideon Goodlad 47 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florin Ilie 18 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Frânculescu 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Silviu Drîngă 33 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronaldo Deaconu 70 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Okoro 29 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Apur 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dinamo Bucuresti 23 cầu thủ
Alaa Bellaarouch 36 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Irimia 20 · D
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Pascual 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Stoinov 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raul Opruț 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Armstrong 77 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Soro 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 66
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Mărginean 90 · M
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cătălin Cîrjan 10 · M Đội trưởng
Số phút 88 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oliver Hintsa 18 · F
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamoudou Karamoko 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 11
- Rê bóng thành công
- 7
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthias Verreth 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Pinto 8 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ștefan Opriș 66 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Pop 99 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Roșca 73 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Radu 19 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Duțu 30 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Imran Fetai 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Mihai 21 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darío Benavides 22 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Mazilu 26 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ianis Tarbă 23 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0