VĐQG Romania Regular Season - 7 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Corvinul Hunedoara
1 - 1 H1 1-0
Đội khách Dinamo Bucuresti
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu Stadionul Francisc von Neuman · Arad
Trọng tài A. Moroita
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 7
Ngày 30/08
Sân đấu Stadionul Francisc von Neuman · Arad
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài A. Moroita

Dự đoán

Corvinul Hunedoara 10% Hòa 45% Dinamo Bucuresti 45%

Combo Double chance : draw or Dinamo Bucuresti and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

6 Corvinul Hunedoara 6 trận 9 điểm
1 Dinamo Bucuresti 6 trận 13 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania Corvinul Hunedoara 1 - 1 Dinamo Bucuresti
R. Espinosa Normal Goal · Kiến tạo: D. N. Pirvulescu Corvinul Hunedoara
A. Neacsa Yellow Card Corvinul Hunedoara
M. Karamoko Normal Goal · Kiến tạo: C. Cirjan Dinamo Bucuresti
M. Pascual Yellow Card Dinamo Bucuresti
S. Ribeiro Substitution 1 · Kiến tạo: I. Cararus Corvinul Hunedoara
R. Espinosa Substitution 2 · Kiến tạo: A. Gillard Corvinul Hunedoara
A. Soro Yellow Card Dinamo Bucuresti
O. Hintsa Substitution 1 · Kiến tạo: D. Pinto Dinamo Bucuresti
I. Marginean Substitution 2 · Kiến tạo: M. Verreth Dinamo Bucuresti
A. Neacsa Substitution 3 · Kiến tạo: M. Hayatu Corvinul Hunedoara
C. Cirjan Yellow Card Dinamo Bucuresti
E. Yeboah Yellow Card Corvinul Hunedoara
A. Fabry Substitution 4 · Kiến tạo: G. Uche Goodlad Corvinul Hunedoara
M. Ivancevic Substitution 5 · Kiến tạo: F. Ilie Corvinul Hunedoara
D. Irimia Substitution 3 · Kiến tạo: S. Opris Dinamo Bucuresti
C. Cirjan Substitution 4 · Kiến tạo: A. Pop Dinamo Bucuresti

Corvinul Hunedoara

4-2-3-1

Huấn luyện viên Florin Maxim

Đội hình xuất phát

  • 21 Codruț Sandu G
  • 13 Flavius Iacob D
  • 15 Mihajlo Ivančević D
  • 30 Antoniu Manolache D
  • 10 Alexandru Neacșa D
  • 97 Denis Hrezdac M
  • 20 Sérgio Ribeiro M
  • 99 Emmanuel Yeboah M
  • 22 Andrej Fábry M
  • 19 Nicolae Pîrvulescu M
  • 9 Renato Espinosa F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Ion Cărăruș M
  • 32 Ángel Gillard F
  • 14 Muhammed Hayatu F
  • 47 Gideon Goodlad M
  • 18 Florin Ilie D
  • 12 Adrian Frânculescu G
  • 33 Silviu Drîngă M
  • 70 Ronaldo Deaconu M
  • 29 Emmanuel Okoro F
  • 16 Gabriel Apur M

Dinamo Bucuresti

4-4-2

Huấn luyện viên Nuno Campos

Đội hình xuất phát

  • 36 Alaa Bellaarouch G
  • 20 David Irimia D
  • 44 Martín Pascual D
  • 15 Nikita Stoinov D
  • 31 Raul Opruț D
  • 77 Danny Armstrong M
  • 29 Alberto Soro M
  • 90 Andrei Mărginean M
  • 10 Cătălin Cîrjan M
  • 18 Oliver Hintsa F
  • 9 Mamoudou Karamoko F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Matthias Verreth M
  • 8 Diogo Pinto M
  • 66 Ștefan Opriș M
  • 99 Alexandru Pop M
  • 73 Alexandru Roșca G
  • 19 Răzvan Radu D
  • 30 Matteo Duțu D
  • 5 Imran Fetai D
  • 21 Cristian Mihai M
  • 22 Darío Benavides D
  • 26 Adrian Mazilu F
  • 23 Ianis Tarbă F
Corvinul Hunedoara
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dinamo Bucuresti
4 Sút trúng mục tiêu 6
6 Sút chệch mục tiêu 14
12 Tổng cú sút 24
2 Sút bị chặn 4
6 Sút trong vòng cấm 18
6 Sút ngoài vòng cấm 6
11 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
33% Kiểm soát bóng 67%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 3
267 Tổng đường chuyền 565
202 Chuyền chính xác 505
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Romania Bet365
Cả trận Hiệp một
Corvinul Hunedoara Dinamo Bucuresti

1X2

1 2.8 X 3.1 2 2.25

AH

H +1.5 1.18 A -1.5 1.12

O/U

O 2.5 2.08 U 2.5 1.73

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 3.6 X 2.1 2 3.1

AH

H +0.75 1.22 A -0.75 1.16

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 7.5 1-0 8.5 0-2 11 1-1 6.5 2-0 15 0-3 23 1-2 9.5 2-1 11 3-0 29 0-4 51 1-3 21 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 101 1-4 41 2-3 34 3-2 34 4-1 51 5-0 151 0-6 351 1-5 101 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 301 2-5 151 3-4 101 4-3 126 5-2 201 3-5 351 4-4 301

Corvinul Hunedoara 21 cầu thủ

Codruț Sandu 21 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flavius Iacob 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihajlo Ivančević 15 · D
Số phút 80 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoniu Manolache 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Neacșa 10 · D Đội trưởng
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Denis Hrezdac 97 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sérgio Ribeiro 20 · M
Số phút 61 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Yeboah 99 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrej Fábry 22 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolae Pîrvulescu 19 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Espinosa 9 · F
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ion Cărăruș 23 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Gillard 32 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Muhammed Hayatu 14 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gideon Goodlad 47 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florin Ilie 18 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Frânculescu 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silviu Drîngă 33 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Deaconu 70 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Okoro 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Apur 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dinamo Bucuresti 23 cầu thủ

Alaa Bellaarouch 36 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Irimia 20 · D
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Pascual 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikita Stoinov 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
86
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raul Opruț 31 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Armstrong 77 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Soro 29 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
66
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrei Mărginean 90 · M
Số phút 68 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cătălin Cîrjan 10 · M Đội trưởng
Số phút 88 Điểm số 6.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oliver Hintsa 18 · F
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamoudou Karamoko 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
11
Rê bóng thành công
7
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthias Verreth 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diogo Pinto 8 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Opriș 66 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Pop 99 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Roșca 73 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Răzvan Radu 19 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Duțu 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Imran Fetai 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Mihai 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darío Benavides 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Mazilu 26 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ianis Tarbă 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0