Giải dự bị MLS Mỹ Group Stage · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Colorado Rapids II
2 - 3 H1 1-1
Đội khách Ventura County
Ngày 07:00 · 29/08
Sân đấu CIBER Field
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Group Stage
Ngày 29/08
Sân đấu CIBER Field
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Colorado Rapids II 10% Hòa 45% Ventura County 45%

Double chance : draw or Ventura County

Bảng xếp hạng · 2026

14 Colorado Rapids II 24 trận 18 điểm
4 Ventura County 23 trận 42 điểm

Đối đầu gần đây

Giải dự bị MLS Mỹ Colorado Rapids II 2 - 3 Ventura County
Giải dự bị MLS Mỹ Ventura County 1 - 1 Colorado Rapids II
Giải dự bị MLS Mỹ Ventura County 0 - 2 Colorado Rapids II
Giải dự bị MLS Mỹ Colorado Rapids II 2 - 2 Ventura County
Giải dự bị MLS Mỹ Colorado Rapids II 5 - 1 Ventura County
M. McLean Yellow Card Ventura County
E. Heredia Yellow Card Colorado Rapids II
S. Wathuta Normal Goal · Kiến tạo: C. Aquino Colorado Rapids II
K. Sawadogo Yellow Card Colorado Rapids II
J. Placias Penalty Ventura County
A. Fadal Substitution 1 · Kiến tạo: N. Del Carmen Colorado Rapids II
E. Preston Normal Goal · Kiến tạo: L. Muller Ventura County
C. Aquino Substitution 2 · Kiến tạo: J. Camacho Colorado Rapids II
K. Sawadogo Substitution 3 · Kiến tạo: H. Altayeb Colorado Rapids II
E. Preston Yellow Card Ventura County
J. Djieze Substitution 1 · Kiến tạo: Pepe Ventura County
V. Garcia Substitution 2 · Kiến tạo: G. Arnold Ventura County
E. Heredia Substitution 4 · Kiến tạo: K. Lowery Colorado Rapids II
J. Placias Normal Goal · Kiến tạo: E. Martinez Ventura County
J. Copeland Normal Goal · Kiến tạo: S. Wathuta Colorado Rapids II
L. Muller Substitution 3 · Kiến tạo: A. Vilamitjana Ventura County
L. Garcia Substitution 5 · Kiến tạo: K. Thomas Colorado Rapids II
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Giải dự bị MLS Mỹ Marathonbet
Cả trận Hiệp một
Colorado Rapids II Ventura County

1X2

1 2.1 X 3.7 2 2.7

AH

H -0.25 1.98 A +0.25 2

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.42 N 2.53

1X2

1 2.62 X 2.4 2 3.1

AH

H 0 1.75 A 0 2.05

O/U

O 1 1.51 U 1 2.47

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 13 1-0 11 0-2 17 1-1 8 2-0 13 0-3 26 1-2 12 2-1 10 3-0 21 0-4 41 1-3 21 2-2 13 3-1 17 4-0 34 0-5 81 1-4 41 2-3 26 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 67 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 51 2-5 81 3-4 67 4-3 51 5-2 67 4-4 81
Chưa có thống kê cầu thủ.