Đội chủ nhà
Cercle Brugge
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
Lommel United
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu Jan Breydel Stadium · Bruges
Trọng tài Massimiliano Ledda, Belgium
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu Jan Breydel Stadium · Bruges
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Massimiliano Ledda, Belgium
T. Eyoma Yellow Card
Lommel United
■
D. Wouters Yellow Card
Lommel United
■
G. Kondo Yellow Card
Cercle Brugge
■
S. Adewoye Yellow Card
Lommel United
■
T. Reyners Normal Goal · Kiến tạo: J. Talvitie
Lommel United
●
L. Mondele Substitution 1 · Kiến tạo: L. Agyekum
Cercle Brugge
↔
D. Konadu Substitution 1 · Kiến tạo: A. Reumers
Lommel United
↔
S. Appuah Substitution 2 · Kiến tạo: M. Salah
Lommel United
↔
S. Ngoura Substitution 2 · Kiến tạo: L. Michal
Cercle Brugge
↔
S. Adewoye Substitution 3 · Kiến tạo: T. Gooijer
Lommel United
↔
D. Vanzeir Substitution 3 · Kiến tạo: K. Kouassi
Cercle Brugge
↔
I. Diaby Substitution 4 · Kiến tạo: L. Amani
Cercle Brugge
↔
V. Martens Substitution 5 · Kiến tạo: Erick Nunes
Cercle Brugge
↔
K. Kouassi Yellow Card
Cercle Brugge
■
447 Tổng đường chuyền 416
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.25 Bàn thắng kỳ vọng 1.62
0.24 Bàn thua ngăn chặn 0.24
VĐQG Bỉ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Cercle Brugge
Lommel United
AH
H +0.75 1.12 A -0.75 2.15
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.52
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 19 1-0 10 0-2 29 1-1 9 2-0 9 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 126 1-3 34 2-2 15 3-1 11 4-0 21 1-4 81 2-3 34 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 251 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 301 4-4 151 5-3 101 6-2 101 7-1 151 5-4 301 6-3 201 7-2 251
Cercle Brugge 20 cầu thủ
Gaëtan Coucke 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Diakité 2 · D
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Kakou 5 · D
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Geoffrey Kondo 24 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền chính xác
- 70
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gary Magnee 15 · M
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Mondele 42 · M
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Makaya Ibrahima Diaby 19 · M
Số phút 79 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valy Konaté 12 · M
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dante Vanzeir 13 · F
Số phút 79 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steve Ngoura 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Viggo Martens 71 · F
Số phút 79 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lawrence Agyekum 6 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Michal 22 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick Nunes 8 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lazare Amani 10 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Krys Kouassi 41 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Bas Langenbick 84 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Royer Caicedo 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Behaeghe 88 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Rocha Torres 73 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lommel United 20 cầu thủ
Matthias Pieklak 23 · G
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason van Duiven 2 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timothy Eyoma 3 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dries Wouters 5 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Shawn Adewoye 4 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joey Pelupessy 6 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 33
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juho Talvitie 7 · M
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Schoofs 15 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Reyners 10 · M
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stredair Appuah 21 · M
Số phút 69 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Don-Angelo Konadu 9 · F
Số phút 68 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Reumers 73 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Salah El Boukammiri 98 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tristan Gooijer 47 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikola Ivezić 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emile Vandecraen 17 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lars Beirinckx 60 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Đorđe Gordić 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isaiah Dada-Mascoll 44 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niek Corthouts 46 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0