VĐQG Bỉ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Cercle Brugge
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Lommel United
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu Jan Breydel Stadium · Bruges
Trọng tài Massimiliano Ledda, Belgium
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu Jan Breydel Stadium · Bruges
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Massimiliano Ledda, Belgium

Dự đoán

Cercle Brugge 10% Hòa 45% Lommel United 45%

Double chance : draw or Lommel United

Bảng xếp hạng · 2026

13 Cercle Brugge 3 trận 2 điểm
8 Lommel United 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ Cercle Brugge 0 - 1 Lommel United
Friendlies Clubs Cercle Brugge 1 - 1 Lommel United
Hạng Nhì Bỉ Lommel United 0 - 1 Cercle Brugge
Hạng Nhì Bỉ Cercle Brugge 0 - 5 Lommel United
Hạng Nhì Bỉ Lommel United 0 - 1 Cercle Brugge
T. Eyoma Yellow Card Lommel United
D. Wouters Yellow Card Lommel United
G. Kondo Yellow Card Cercle Brugge
S. Adewoye Yellow Card Lommel United
T. Reyners Normal Goal · Kiến tạo: J. Talvitie Lommel United
L. Mondele Substitution 1 · Kiến tạo: L. Agyekum Cercle Brugge
D. Konadu Substitution 1 · Kiến tạo: A. Reumers Lommel United
S. Appuah Substitution 2 · Kiến tạo: M. Salah Lommel United
S. Ngoura Substitution 2 · Kiến tạo: L. Michal Cercle Brugge
S. Adewoye Substitution 3 · Kiến tạo: T. Gooijer Lommel United
D. Vanzeir Substitution 3 · Kiến tạo: K. Kouassi Cercle Brugge
I. Diaby Substitution 4 · Kiến tạo: L. Amani Cercle Brugge
V. Martens Substitution 5 · Kiến tạo: Erick Nunes Cercle Brugge
K. Kouassi Yellow Card Cercle Brugge

Cercle Brugge

3-4-3

Huấn luyện viên Lars Friis

Đội hình xuất phát

  • 1 Gaëtan Coucke G
  • 2 Ibrahim Diakité D
  • 5 Emmanuel Kakou D
  • 24 Geoffrey Kondo D
  • 15 Gary Magnee M
  • 42 Lukas Mondele M
  • 19 Makaya Ibrahima Diaby M
  • 12 Valy Konaté M
  • 13 Dante Vanzeir F
  • 9 Steve Ngoura F
  • 71 Viggo Martens F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Lawrence Agyekum M
  • 22 Lucas Michal F
  • 8 Erick Nunes M
  • 10 Lazare Amani M
  • 41 Krys Kouassi F
  • 84 Bas Langenbick G
  • 33 Royer Caicedo D
  • 88 Sam Behaeghe D
  • 73 Lukas Rocha Torres M

Lommel United

4-1-4-1

Huấn luyện viên Lee Johnson

Đội hình xuất phát

  • 23 Matthias Pieklak G
  • 2 Jason van Duiven D
  • 3 Timothy Eyoma D
  • 5 Dries Wouters D
  • 4 Shawn Adewoye D
  • 6 Joey Pelupessy M
  • 7 Juho Talvitie M
  • 15 Lucas Schoofs M
  • 10 Tom Reyners M
  • 21 Stredair Appuah M
  • 9 Don-Angelo Konadu F

Cầu thủ dự bị

  • 73 Alexander Reumers F
  • 98 Mohamed Salah El Boukammiri F
  • 47 Tristan Gooijer D
  • 1 Nikola Ivezić G
  • 17 Emile Vandecraen D
  • 60 Lars Beirinckx D
  • 22 Đorđe Gordić M
  • 44 Isaiah Dada-Mascoll M
  • 46 Niek Corthouts F
Cercle Brugge
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Lommel United
3 Sút trúng mục tiêu 3
8 Sút chệch mục tiêu 7
19 Tổng cú sút 13
8 Sút bị chặn 3
13 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 4
10 Phạm lỗi 10
9 Phạt góc 4
3 Việt vị 0
53% Kiểm soát bóng 47%
2 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
447 Tổng đường chuyền 416
373 Chuyền chính xác 335
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.25 Bàn thắng kỳ vọng 1.62
0.24 Bàn thua ngăn chặn 0.24
VĐQG Bỉ Bet365
Cả trận Hiệp một
Cercle Brugge Lommel United

1X2

1 1.53 X 4.33 2 5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 2.15

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2 X 2.6 2 5

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.52

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 19 1-0 10 0-2 29 1-1 9 2-0 9 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 12 0-4 126 1-3 34 2-2 15 3-1 11 4-0 21 1-4 81 2-3 34 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 251 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 67 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 151 3-5 301 4-4 151 5-3 101 6-2 101 7-1 151 5-4 301 6-3 201 7-2 251

Cercle Brugge 20 cầu thủ

Gaëtan Coucke 1 · G
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Cản phá
2
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Diakité 2 · D
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
51
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Kakou 5 · D
Số phút 94 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Chuyền bóng
72
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
6
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Geoffrey Kondo 24 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Chuyền bóng
86
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gary Magnee 15 · M
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Mondele 42 · M
Số phút 62 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Makaya Ibrahima Diaby 19 · M
Số phút 79 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valy Konaté 12 · M
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dante Vanzeir 13 · F
Số phút 79 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steve Ngoura 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viggo Martens 71 · F
Số phút 79 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lawrence Agyekum 6 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Michal 22 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick Nunes 8 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazare Amani 10 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krys Kouassi 41 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bas Langenbick 84 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Royer Caicedo 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Behaeghe 88 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Rocha Torres 73 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Lommel United 20 cầu thủ

Matthias Pieklak 23 · G
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason van Duiven 2 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Timothy Eyoma 3 · D
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dries Wouters 5 · D
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
62
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Shawn Adewoye 4 · D
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joey Pelupessy 6 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
33
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juho Talvitie 7 · M
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.3
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Schoofs 15 · M Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Reyners 10 · M
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stredair Appuah 21 · M
Số phút 69 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Don-Angelo Konadu 9 · F
Số phút 68 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Reumers 73 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Salah El Boukammiri 98 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Gooijer 47 · D Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Ivezić 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emile Vandecraen 17 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Beirinckx 60 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Gordić 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaiah Dada-Mascoll 44 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niek Corthouts 46 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0