Hạng Nhất Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 85'
Đội chủ nhà Cardiff
2 - 2 H1 2-2
Đội khách Sheffield Utd
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Cardiff City Stadium · Cardiff
Trọng tài J. Busby
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Cardiff City Stadium · Cardiff
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài J. Busby

Dự đoán

Cardiff 10% Hòa 45% Sheffield Utd 45%

Combo Double chance : draw or Sheffield Utd and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

12 Cardiff 2 trận 2 điểm
15 Sheffield Utd 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Cardiff 2 - 2 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 2 - 0 Cardiff
FA Cup Sheffield Utd 0 - 1 Cardiff
Hạng Nhất Anh Cardiff 0 - 2 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 4 - 1 Cardiff
Jack Moylan Normal Goal · Kiến tạo: C. Ashford Cardiff
Alexander Sean Pablo Robertson Yellow Card Cardiff
Thomas Cannon Penalty Sheffield Utd
Callum O'Hare Normal Goal · Kiến tạo: Patrick Bamford Sheffield Utd
Mark McGuinness Yellow Card Sheffield Utd
Jack Moylan Yellow Card Cardiff
C. Ashford Normal Goal Cardiff
Patrick Bamford Substitution 1 · Kiến tạo: Kalvin Phillips Sheffield Utd
Romelle Donovan Substitution 2 · Kiến tạo: Jamie Shackleton Sheffield Utd
Jamal Baptiste Substitution 3 · Kiến tạo: Rhys Norrington-Davies Sheffield Utd
Joe Rothwell Substitution 4 · Kiến tạo: Jaïro Riedewald Sheffield Utd
Ollie·Tanner Substitution 1 · Kiến tạo: Christopher Willock Cardiff
Sydie Peck Yellow Card Sheffield Utd
Thomas Cannon Substitution 5 · Kiến tạo: Ben Brereton Sheffield Utd
Jack Moylan Substitution 2 · Kiến tạo: Joel Colwill Cardiff
C. Ashford Substitution 3 · Kiến tạo: Isaak Davies Cardiff
Yousef Salech Substitution 4 · Kiến tạo: Callum Robinson Cardiff
Krystian Bielik Substitution 5 · Kiến tạo: Calum Scanlon Cardiff

Cardiff

4-2-3-1

Huấn luyện viên Brian Barry-Murphy

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Trott G
  • 38 P. Ng D
  • 5 K. Bielik D
  • 4 G. Osho D
  • 3 J. Bagan D
  • 18 A. Robertson M
  • 8 J. Moylan M
  • 11 O. Tanner M
  • 10 R. Colwill M
  • 45 Cian Ashford M
  • 9 Y. Salech F

Cầu thủ dự bị

  • 33 R. Tankiewicz M
  • 14 D. Turnbull M
  • 30 H. Tyrer G
  • 27 J. Colwill M
  • 39 I. Davies F
  • 44 R. Kpakio D
  • 47 C. Robinson F
  • 16 C. Willock M
  • 23 C. Scanlon D

Sheffield Utd

4-4-2

Huấn luyện viên Chris Wilder

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Cooper G
  • 33 J. Baptiste D
  • 5 J. Tanganga D
  • 25 M. McGuinness D
  • 3 S. McCallum D
  • 11 R. Donovan M
  • 7 J. Rothwell M
  • 42 Sydie Peck M
  • 10 C. O'Hare M
  • 45 P. Bamford F
  • 9 T. Cannon F

Cầu thủ dự bị

  • 17 A. Davies G
  • 2 M. Doherty D
  • 34 L. Marsh F
  • 30 R. Norrington-Davies D
  • 27 K. Phillips M
  • 44 J. Riedewald M
  • 16 J. Shackleton D
  • 22 B. Brereton F
  • 23 T. Campbell F
Cardiff
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Sheffield Utd
428 Chuyền chính xác 174
21 Sút trong vòng cấm 4
7 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Sút bị chặn 1
10 Free Kicks 11
10 Sút trúng mục tiêu 4
2 Thủ môn cản phá 8
9 Sút chệch mục tiêu 1
2 Việt vị 1
512 Tổng đường chuyền 259
28 Tổng cú sút 6
2 Thẻ vàng 2
13 Phạt góc 2
12 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
69% Kiểm soát bóng 31%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Cardiff 20 cầu thủ

Cian Ashford 45 · M
Số phút 85 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Trott 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Willock 16 · M
Số phút 18 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Tyrer 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Turnbull 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Tankiewicz 33 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Scanlon 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Robinson 47 · F
Số phút 5 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kpakio 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Davies 39 · F
Số phút 5 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Colwill 27 · M
Số phút 5 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Salech 9 · F
Số phút 85 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.4
Cú sút
8
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
4
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Robertson 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Osho 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Ng 38 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Moylan 8 · M
Số phút 85 Điểm số 6.96 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.96
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Colwill 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Bielik 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bagan 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Tanner 11 · M
Số phút 72 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sheffield Utd 20 cầu thủ

J. Tanganga 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Brereton 22 · F
Số phút 6 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.44
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Campbell 23 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Davies 17 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Doherty 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Marsh 34 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Norrington-Davies 30 · D
Số phút 32 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Phillips 27 · M
Số phút 44 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Riedewald 44 · M
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Shackleton 16 · D
Số phút 44 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rothwell 7 · M
Số phút 65 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sydie Peck 42 · M
Số phút 90 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. O'Hare 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.1 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. McGuinness 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. McCallum 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Donovan 11 · M
Số phút 46 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Cannon 9 · F
Số phút 84 Điểm số 7.21 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Baptiste 33 · D
Số phút 58 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Bamford 45 · F
Số phút 46 Điểm số 7.17 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cooper 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
8
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0