VĐQG Hàn Quốc Regular Season - 26 · Mùa giải 2026 89'
Đội chủ nhà Bucheon FC 1995
1 - 1 H1 0-0
Đội khách FC Anyang
Ngày 17:30 · 29/08
Sân đấu Bucheon Stadium · Bucheon
Trọng tài
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 26
Ngày 29/08
Sân đấu Bucheon Stadium · Bucheon
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Dự đoán

Bucheon FC 1995 45% Hòa 45% FC Anyang 10%

Double chance : Bucheon FC 1995 or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Bucheon FC 1995 25 trận 30 điểm
7 FC Anyang 25 trận 33 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hàn Quốc Bucheon FC 1995 1 - 1 FC Anyang
VĐQG Hàn Quốc Bucheon FC 1995 2 - 3 FC Anyang
VĐQG Hàn Quốc FC Anyang 0 - 1 Bucheon FC 1995
Hạng Nhì Hàn Quốc Bucheon FC 1995 0 - 0 FC Anyang
Hạng Nhì Hàn Quốc Bucheon FC 1995 1 - 2 FC Anyang
Kim Jong-Woo Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Bassani Bucheon FC 1995
Thiago Nascimento dos Santos Substitution 1 · Kiến tạo: Yeo Bong-Hun Bucheon FC 1995
Kim Un Substitution 1 · Kiến tạo: Blaise tsague FC Anyang
Choi Geon-joo Substitution 2 · Kiến tạo: Branislav Knezevic FC Anyang
Kim Jong-Woo Substitution 2 · Kiến tạo: Yoon Bit-Garam Bucheon FC 1995
Ye-Geon Sung Substitution 3 · Kiến tạo: Kim Sang-jun Bucheon FC 1995
Airton Normal Goal FC Anyang
Vitor Gabriel Yellow Card Bucheon FC 1995
Matheus Oliveira Substitution 3 · Kiến tạo: Chae Hyun-woo FC Anyang
Kim Jung-Hyun Substitution 4 · Kiến tạo: Lee Jin-Yong FC Anyang
Lee Jin-Yong Yellow Card FC Anyang

Bucheon FC 1995

3-4-3

Huấn luyện viên Young-min Lee

Đội hình xuất phát

  • 21 Kim Hyeon-Yeob G
  • 20 Hong Sung-Wook D
  • 29 Baek Dong-Gyu D
  • 3 Patrick William D
  • 7 Thiaguinho M
  • 4 S. Yoa koa M
  • 14 Kim Jong-Woo M
  • 26 An Tae-Hyun M
  • 10 Rodrigo Bassani F
  • 63 Vitor Gabriel F
  • 11 Jefferson Galego F

Cầu thủ dự bị

  • 6 Jeong Ho-Jin M
  • 2 Kim Jong-Min D
  • 13 Kim Min-Jun M
  • 16 Kim Sang-Jun M
  • 18 Lee Eui-Hyeong F
  • 25 Bong-Hun Yeo M
  • 8 Yoon Bit-Garam M
  • 71 Kim Seung-Bin M

FC Anyang

4-3-3

Huấn luyện viên Byeong-hoon Ryu

Đội hình xuất phát

  • 23 Kim Jeong-Hoon G
  • 17 Kang Ji-Hoon D
  • 5 Kim Young-Chan D
  • 21 Kwon Kyung-Won D
  • 7 Matheus Oliveira M
  • 8 Kim Jung-Hyun M
  • 33 D. Bakker M
  • 27 Choi Geon-Joo F
  • 19 Woon Kim F
  • 11 Airton F

Cầu thủ dự bị

  • 28 Blaise Tsague F
  • 71 Chae Hyun-Woo F
  • 99 Ju Hyun-Woo D
  • 24 Kim Bo-Kyung M
  • 31 Kim Da-Sol G
  • 25 Jae-Hyun Kim D
  • 18 B. Knežević M
  • 26 Lee Jin-Yong M
Bucheon FC 1995
Thống kê trận đấu 9 chỉ số
FC Anyang
5 Sút chệch mục tiêu 7
3 Phạt góc 2
0 Free Kicks 0
5 Sút trúng mục tiêu 6
46% Kiểm soát bóng 54%
0 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng 1
0 Sút bị chặn 0
10 Tổng cú sút 13
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FC Anyang 18 cầu thủ

Matheus Oliveira 7 · M
Số phút 83 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Airton 11 · F
Số phút 88 Điểm số 6.99 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bakker 33 · M
Số phút 88 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Choi Geon-Joo 27 · F
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kang Ji-Hoon 17 · D
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Jung-Hyun 8 · M
Số phút 83 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Woon Kim 19 · F
Số phút 67 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Young-Chan 5 · D
Số phút 88 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kwon Kyung-Won 21 · D
Số phút 88 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Jeong-Hoon 23 · G
Số phút 88 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Blaise Tsague 28 · F
Số phút 21 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chae Hyun-Woo 71 · F
Số phút 5 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ju Hyun-Woo 99 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Bo-Kyung 24 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Da-Sol 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jae-Hyun Kim 25 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Knežević 18 · M
Số phút 21 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Jin-Yong 26 · M
Số phút 5 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

Bucheon FC 1995 19 cầu thủ

S. Yoa koa 4 · M
Số phút 70 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
An Tae-Hyun 26 · M
Số phút 88 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baek Dong-Gyu 29 · D
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jefferson Galego 11 · F
Số phút 88 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hong Sung-Wook 20 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Jong-Woo 14 · M
Số phút 70 Điểm số 7.45 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick William 3 · D
Số phút 88 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Bassani 10 · F
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiaguinho 7 · M
Số phút 65 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Gabriel 63 · F
Số phút 88 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kim Hyeon-Yeob 21 · G
Số phút 88 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Ho-Jin 6 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Jong-Min 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Min-Jun 13 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Sang-Jun 16 · M
Số phút 18 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lee Eui-Hyeong 18 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bong-Hun Yeo 25 · M
Số phút 23 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoon Bit-Garam 8 · M
Số phút 18 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kim Seung-Bin 71 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0