Ngoại hạng Anh Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 87'
Đội chủ nhà Bournemouth
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Everton
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Vitality Stadium · Bournemouth
Trọng tài C. Kavanagh
Trạng thái 87'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Vitality Stadium · Bournemouth
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài C. Kavanagh

Dự đoán

Bournemouth 10% Hòa 45% Everton 45%

Double chance : draw or Everton

Bảng xếp hạng · 2026

14 Bournemouth 1 trận 0 điểm
4 Everton 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Ngoại hạng Anh Bournemouth 1 - 1 Everton
Ngoại hạng Anh Everton 1 - 2 Bournemouth
Ngoại hạng Anh Bournemouth 0 - 1 Everton
Premier League - Summer Series Everton 0 - 3 Bournemouth
FA Cup Everton 0 - 2 Bournemouth
Alex Scott Yellow Card Bournemouth
Adam Smith Yellow Card Bournemouth
Alex Scott Normal Goal · Kiến tạo: Francisco Evanilson Bournemouth
Marcus Tavernier Yellow Card Bournemouth
James Garner Yellow Card Everton
James Garner Substitution 1 · Kiến tạo: Hayden Hackney Everton
Tyrique George Substitution 2 · Kiến tạo: Brennan Johnson Everton
Lewis Cook Substitution 1 · Kiến tạo: Tyler Adams Bournemouth
Thierno Barry Substitution 3 · Kiến tạo: Beto Everton
Francisco Evanilson Substitution 2 · Kiến tạo: Álvaro Rodríguez Bournemouth
Justin Kluivert Substitution 3 · Kiến tạo: David Brooks Bournemouth
Harrison Armstrong Substitution 4 · Kiến tạo: Charly Alcaraz Everton
Merlin Röhl Substitution 5 · Kiến tạo: Tim Iroegbunam Everton
Alex Scott Substitution 4 · Kiến tạo: Ryan Christie Bournemouth
James Tarkowski Normal Goal Everton

Bournemouth

4-2-3-1

Huấn luyện viên M. Rose

Đội hình xuất phát

  • 1 Đ. Petrović G
  • 15 A. Smith D
  • 5 J. Hill D
  • 14 António Silva D
  • 3 A. Truffert D
  • 4 L. Cook M
  • 8 A. Scott M
  • 37 Rayan M
  • 19 J. Kluivert M
  • 16 M. Tavernier M
  • 9 Evanilson F

Cầu thủ dự bị

  • 30 Á. Rodríguez F
  • 29 D. Jebbison F
  • 12 T. Adams M
  • 11 B. Doak F
  • 10 R. Christie M
  • 7 D. Brooks M
  • 18 B. Diakité D
  • 6 J. Soler D
  • 20 M. Di Gregorio G

Everton

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Moyes

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Pickford G
  • 34 M. Röhl D
  • 6 J. Tarkowski D
  • 4 J. Branthwaite D
  • 16 V. Mykolenko D
  • 45 H. Armstrong M
  • 37 J. Garner M
  • 10 I. Ndiaye M
  • 8 K. Dewsbury-Hall M
  • 19 Tyrique George M
  • 11 T. Barry F

Cầu thủ dự bị

  • 22 B. Johnson F
  • 9 Beto F
  • 42 T. Iroegbunam M
  • 30 H. Hackney M
  • 24 C. Alcaraz M
  • 20 T. Dibling F
  • 15 J. O'Brien D
  • 5 M. Keane D
  • 12 M. Travers G
Bournemouth
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Everton
365 Chuyền chính xác 240
13 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 6
7 Sút bị chặn 0
13 Free Kicks 10
5 Sút trúng mục tiêu 7
5 Thủ môn cản phá 4
5 Sút chệch mục tiêu 5
441 Tổng đường chuyền 306
17 Tổng cú sút 12
3 Thẻ vàng 1
10 Phạt góc 7
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
59% Kiểm soát bóng 41%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Everton 20 cầu thủ

J. Pickford 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Barry 11 · F
Số phút 70 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.43
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrique George 19 · M
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dewsbury-Hall 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ndiaye 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Garner 37 · M
Số phút 62 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
H. Armstrong 45 · M
Số phút 87 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Mykolenko 16 · D
Số phút 90 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Branthwaite 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.02
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tarkowski 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Röhl 34 · D
Số phút 87 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Johnson 22 · F
Số phút 28 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beto 9 · F
Số phút 20 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Iroegbunam 42 · M
Số phút 3 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hackney 30 · M
Số phút 28 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Alcaraz 24 · M
Số phút 3 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Dibling 20 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. O'Brien 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Keane 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Travers 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bournemouth 20 cầu thủ

Đ. Petrović 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evanilson 9 · F
Số phút 81 Điểm số 6.98 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.98
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tavernier 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Kluivert 19 · M
Số phút 81 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.51
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan 37 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cook 4 · M
Số phút 69 Điểm số 6.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Scott 8 · M
Số phút 87 Điểm số 8.15 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.15
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Truffert 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hill 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
António Silva 14 · D
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Smith 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Á. Rodríguez 30 · F
Số phút 9 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Jebbison 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Adams 12 · M
Số phút 21 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Doak 11 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Christie 10 · M
Số phút 3 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Brooks 7 · M
Số phút 9 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Diakité 18 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Soler 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Di Gregorio 20 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0