Đội chủ nhà
Botafogo SP
1 - 2 H1 0-0
Đội khách
Cuiaba
Ngày 04:30 · 30/08
Sân đấu Estádio Santa Cruz · Ribeirao Preto
Trọng tài Pierry Dias dos Santos, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 30/08
Sân đấu Estádio Santa Cruz · Ribeirao Preto
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pierry Dias dos Santos, Brazil
Wesley Dias Yellow Card
Cuiaba
■
Felipe Vieira Yellow Card
Botafogo SP
■
Wesley Dias Substitution 1 · Kiến tạo: David Miguel
Cuiaba
↔
Ericson Yellow Card
Botafogo SP
■
Eliel Substitution 2 · Kiến tạo: Kauan Cristtyan
Cuiaba
↔
Felipe Vieira Substitution 1 · Kiến tạo: Jonathan
Botafogo SP
↔
Hygor Substitution 2 · Kiến tạo: Arthur Caike
Botafogo SP
↔
Vitor Mendes Normal Goal
Cuiaba
●
Matheus Sales Substitution 3 · Kiến tạo: Leandro Maciel
Botafogo SP
↔
Wesley Santos Substitution 4 · Kiến tạo: Kelvin
Botafogo SP
↔
Jean Dias Substitution 3 · Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues
Cuiaba
↔
Everton Morelli Normal Goal · Kiến tạo: Kelvin
Botafogo SP
●
Lorenzo Substitution 4 · Kiến tạo: Weverson
Cuiaba
↔
Fabio Gomes Substitution 5 · Kiến tạo: Vinicius Peixoto
Cuiaba
↔
Kauan Cristtyan Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues
Cuiaba
●
Ze Hugo Substitution 5 · Kiến tạo: Jadson
Botafogo SP
↔
420 Tổng đường chuyền 303
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.58 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.36 Bàn thua ngăn chặn 0.36
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Botafogo SP 23 cầu thủ
Victor Souza 1 · G
Số phút 91 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Inocêncio 22 · D
Số phút 91 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ericson da Silva 3 · D Đội trưởng
Số phút 91 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Vilar 4 · D
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Vieira 26 · D
Số phút 60 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Sales 16 · M
Số phút 73 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everton Morelli 8 · M
Số phút 91 Điểm số 7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Hugo 30 · M
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Gava 10 · M
Số phút 91 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wesley Pinheiro 23 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hygor 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan 2 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arthur Caíke 18 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leandro Maciel 5 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kelvin 7 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 7
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jadson Alves 21 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedrinho 31 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wallace 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuri Felipe Santos da Conceicao 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thiago Moraes 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Antonio Batistussi 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Queiróz 17 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cuiaba 23 cầu thủ
João Carlos 1 · G
Số phút 91 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Basso 13 · D
Số phút 91 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Calebe Costa 5 · D
Số phút 91 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Mendes 4 · D
Số phút 91 Điểm số 8.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Inocencio 2 · M
Số phút 91 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raul 30 · M Đội trưởng
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 91
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wesley 70 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo 36 · M
Số phút 85 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eliel 11 · F
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Dias 77 · F
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fábio Gomes 90 · F
Số phút 85 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David 20 · M Dự bị
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 46
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauan Cristtyan 41 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Rodrigues 27 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Weverson 53 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinicius Peixoto 29 · F Dự bị
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Busatto 12 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Empereur 33 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luisão 91 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Otavio 97 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Railan 37 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon 7 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Henrique 96 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0