Hạng Nhì Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Botafogo SP
1 - 2 H1 0-0
Đội khách Cuiaba
Ngày 04:30 · 30/08
Sân đấu Estádio Santa Cruz · Ribeirao Preto
Trọng tài Pierry Dias dos Santos, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 30/08
Sân đấu Estádio Santa Cruz · Ribeirao Preto
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Pierry Dias dos Santos, Brazil

Dự đoán

Botafogo SP 10% Hòa 45% Cuiaba 45%

Double chance : draw or Cuiaba

Bảng xếp hạng · 2026

14 Botafogo SP 24 trận 31 điểm
12 Cuiaba 24 trận 33 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Brazil Botafogo SP 1 - 2 Cuiaba
Hạng Nhì Brazil Cuiaba 1 - 1 Botafogo SP
Hạng Nhì Brazil Botafogo SP 2 - 2 Cuiaba
Hạng Nhì Brazil Cuiaba 0 - 1 Botafogo SP
Hạng Nhì Brazil Cuiaba 2 - 0 Botafogo SP
Wesley Dias Yellow Card Cuiaba
Felipe Vieira Yellow Card Botafogo SP
Wesley Dias Substitution 1 · Kiến tạo: David Miguel Cuiaba
Ericson Yellow Card Botafogo SP
Eliel Substitution 2 · Kiến tạo: Kauan Cristtyan Cuiaba
Felipe Vieira Substitution 1 · Kiến tạo: Jonathan Botafogo SP
Hygor Substitution 2 · Kiến tạo: Arthur Caike Botafogo SP
Vitor Mendes Normal Goal Cuiaba
Matheus Sales Substitution 3 · Kiến tạo: Leandro Maciel Botafogo SP
Wesley Santos Substitution 4 · Kiến tạo: Kelvin Botafogo SP
Jean Dias Substitution 3 · Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues Cuiaba
Everton Morelli Normal Goal · Kiến tạo: Kelvin Botafogo SP
Lorenzo Substitution 4 · Kiến tạo: Weverson Cuiaba
Fabio Gomes Substitution 5 · Kiến tạo: Vinicius Peixoto Cuiaba
Kauan Cristtyan Normal Goal · Kiến tạo: Rodrigo Rodrigues Cuiaba
Ze Hugo Substitution 5 · Kiến tạo: Jadson Botafogo SP

Botafogo SP

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tencati Claudio

Đội hình xuất phát

  • 1 Victor Souza G
  • 22 Gabriel Inocêncio D
  • 3 Ericson da Silva D
  • 4 Vilar D
  • 26 Felipe Vieira D
  • 16 Matheus Sales M
  • 8 Everton Morelli M
  • 30 Zé Hugo M
  • 10 Rafael Gava M
  • 23 Wesley Pinheiro M
  • 9 Hygor F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Jordan G
  • 31 Pedrinho D
  • 21 Jadson Alves F
  • 2 Jonathan D
  • 13 Wallace D
  • 20 Yuri Felipe Santos da Conceicao M
  • 29 Thiago Moraes M
  • 28 Marco Antonio Batistussi M
  • 5 Leandro Maciel M
  • 18 Arthur Caíke F
  • 7 Kelvin F
  • 17 Guilherme Queiróz F

Cuiaba

3-4-2-1

Huấn luyện viên Eduardo Barros

Đội hình xuất phát

  • 1 João Carlos G
  • 13 João Basso D
  • 5 Calebe Costa D
  • 4 Vitor Mendes D
  • 2 Igor Inocencio M
  • 30 Raul M
  • 70 Wesley M
  • 36 Lorenzo M
  • 11 Eliel F
  • 77 Jean Dias F
  • 90 Fábio Gomes F

Cầu thủ dự bị

  • 12 Gustavo Busatto G
  • 33 Alan Empereur D
  • 91 Luisão D
  • 97 Luiz Otavio M
  • 53 Weverson M
  • 37 Railan M
  • 41 Kauan Cristtyan F
  • 20 David M
  • 7 Ramon F
  • 27 Rodrigo Rodrigues F
  • 96 Pedro Henrique F
  • 29 Vinicius Peixoto F
Botafogo SP
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Cuiaba
5 Sút trúng mục tiêu 4
6 Sút chệch mục tiêu 6
15 Tổng cú sút 16
4 Sút bị chặn 6
9 Sút trong vòng cấm 11
6 Sút ngoài vòng cấm 5
12 Phạm lỗi 14
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
59% Kiểm soát bóng 41%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
420 Tổng đường chuyền 303
341 Chuyền chính xác 223
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.58 Bàn thắng kỳ vọng 0.76
0.36 Bàn thua ngăn chặn 0.36
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Botafogo SP 23 cầu thủ

Victor Souza 1 · G
Số phút 91 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Inocêncio 22 · D
Số phút 91 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ericson da Silva 3 · D Đội trưởng
Số phút 91 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vilar 4 · D
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
59
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Vieira 26 · D
Số phút 60 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matheus Sales 16 · M
Số phút 73 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Everton Morelli 8 · M
Số phút 91 Điểm số 7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Hugo 30 · M
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
4
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Gava 10 · M
Số phút 91 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wesley Pinheiro 23 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hygor 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan 2 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
17
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Caíke 18 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leandro Maciel 5 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kelvin 7 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
7
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jadson Alves 21 · F Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 31 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wallace 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Felipe Santos da Conceicao 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Moraes 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Antonio Batistussi 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Queiróz 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cuiaba 23 cầu thủ

João Carlos 1 · G
Số phút 91 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Basso 13 · D
Số phút 91 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calebe Costa 5 · D
Số phút 91 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
7
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Mendes 4 · D
Số phút 91 Điểm số 8.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
5
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Inocencio 2 · M
Số phút 91 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raul 30 · M Đội trưởng
Số phút 91 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
91
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wesley 70 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lorenzo 36 · M
Số phút 85 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eliel 11 · F
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Dias 77 · F
Số phút 77 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fábio Gomes 90 · F
Số phút 85 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David 20 · M Dự bị
Số phút 46 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan Cristtyan 41 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodrigo Rodrigues 27 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Weverson 53 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vinicius Peixoto 29 · F Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Busatto 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Empereur 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luisão 91 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luiz Otavio 97 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Railan 37 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Henrique 96 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0