Hạng Nhất Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Blackburn
1 - 2 H1 0-0
Đội khách QPR
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Ewood Park · Blackburn
Trọng tài G. Ward
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Ewood Park · Blackburn
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài G. Ward

Dự đoán

Blackburn 10% Hòa 45% QPR 45%

Double chance : draw or QPR

Bảng xếp hạng · 2026

6 Blackburn 2 trận 4 điểm
5 QPR 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Blackburn 1 - 2 QPR
Hạng Nhất Anh QPR 1 - 3 Blackburn
Hạng Nhất Anh Blackburn 0 - 1 QPR
Hạng Nhất Anh QPR 2 - 1 Blackburn
Hạng Nhất Anh Blackburn 2 - 0 QPR
Jake Clarke-Salter Yellow Card QPR
Ronnie Edwards Yellow Card QPR
Nicolas Madsen Substitution 1 · Kiến tạo: Glen Kamara QPR
Dennis Cirkin Substitution 2 · Kiến tạo: Tariq Lamptey QPR
Ryoya Morishita Normal Goal · Kiến tạo: Andri Guðjohnsen Blackburn
Paul Smyth Normal Goal · Kiến tạo: Rumarn Burrell QPR
Richard Kone Substitution 3 · Kiến tạo: Alfie Lloyd QPR
Adam Forshaw Substitution 1 · Kiến tạo: Sam Morsy Blackburn
Paul Smyth Substitution 4 · Kiến tạo: Kwame Poku QPR
Andri Guðjohnsen Yellow Card Blackburn
Jimmy Dunne Normal Goal · Kiến tạo: Tariq Lamptey QPR
Sean McLoughlin Yellow Card Blackburn
Sam Morsy Yellow Card Blackburn
Amadou Salif Mbengue Substitution 5 · Kiến tạo: Kealey Adamson QPR
Yuri Ribeiro Substitution 2 · Kiến tạo: H. Pates Blackburn
Kristi Montgomery Substitution 3 · Kiến tạo: Jake Garrett Blackburn
Oladapo Afolayan Substitution 4 · Kiến tạo: J. Fevrier Blackburn
Todd Cantwell Substitution 5 · Kiến tạo: Frank Vare Blackburn

Blackburn

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tony Mowbray

Đội hình xuất phát

  • 22 B. Tóth G
  • 2 R. Alebiosu D
  • 6 Tom Atcheson D
  • 15 S. McLoughlin D
  • 4 Yuri Ribeiro D
  • 28 A. Forshaw M
  • 31 Kristi Montgomery M
  • 25 R. Morishita M
  • 10 T. Cantwell M
  • 21 O. Afolayan M
  • 9 A. Guðjohnsen F

Cầu thủ dự bị

  • 11 J. Fevrier F
  • 30 J. Garrett M
  • 8 Sam Morsy M
  • 1 A. Pears G
  • 53 F. Vare M

QPR

4-4-2

Huấn luyện viên Julien Stéphan

Đội hình xuất phát

  • 1 P. Charles G
  • 27 A. Mbengue D
  • 3 J. Dunne D
  • 6 J. Clarke-Salter D
  • 19 D. Cirkin D
  • 11 P. Smyth M
  • 5 R. Edwards M
  • 24 N. Madsen M
  • 10 I. Chair M
  • 16 R. Burrell F

Cầu thủ dự bị

  • 2 K. Adamson D
  • 18 G. Kamara M
  • 48 T. Lamptey D
  • 17 K. Poku M
  • 14 K. Saito F
  • 20 H. Vale M
  • 40 J. Varane M
  • 13 C. Ward G
Blackburn
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
QPR
450 Chuyền chính xác 372
7 Sút trong vòng cấm 11
5 Sút ngoài vòng cấm 8
4 Sút bị chặn 6
5 Free Kicks 12
2 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 1
6 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 0
521 Tổng đường chuyền 439
12 Tổng cú sút 19
3 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 3
12 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
54% Kiểm soát bóng 46%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

QPR 18 cầu thủ

P. Smyth 11 · M
Số phút 64 Điểm số 8.13 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
8.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Burrell 16 · F
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Chair 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Cirkin 19 · D
Số phút 45 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Clarke-Salter 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Dunne 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.96 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Edwards 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Madsen 24 · M
Số phút 45 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mbengue 27 · D
Số phút 80 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Charles 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Adamson 2 · D
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kamara 18 · M
Số phút 45 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lamptey 48 · D
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Poku 17 · M
Số phút 26 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.76
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Saito 14 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Vale 20 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Varane 40 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Ward 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Blackburn 16 cầu thủ

Yuri Ribeiro 4 · D
Số phút 81 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Afolayan 21 · M
Số phút 81 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Alebiosu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Atcheson 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Cantwell 10 · M
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Forshaw 28 · M
Số phút 57 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Guðjohnsen 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. McLoughlin 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
84
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kristi Montgomery 31 · M
Số phút 81 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Morishita 25 · M
Số phút 90 Điểm số 8.06 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Tóth 22 · G
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fevrier 11 · F
Số phút 9 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Garrett 30 · M
Số phút 9 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Morsy 8 · M
Số phút 33 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
5.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Pears 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Vare 53 · M
Số phút 2 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0