Đội chủ nhà
Bayern München
5 - 1 H1 1-0
Đội khách
VfB Stuttgart
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Allianz Arena · Munich
Trọng tài Sören Storks, Germany
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 29/08
Sân đấu Allianz Arena · Munich
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Sören Storks, Germany
D. Upamecano Normal Goal · Kiến tạo: J. Kimmich
Bayern München
●
J. Vagnoman Normal Goal
VfB Stuttgart
●
M. Olise Normal Goal · Kiến tạo: J. Kimmich
Bayern München
●
J. Vagnoman Own Goal
Bayern München
●
N. Brown Substitution 1 · Kiến tạo: I. Saibari
Bayern München
↔
Jeff Chabot Yellow Card
VfB Stuttgart
■
T. Tomas Substitution 1 · Kiến tạo: J. Leweling
VfB Stuttgart
↔
D. Pejcinovic Substitution 2 · Kiến tạo: E. Demirovic
VfB Stuttgart
↔
Michael Olise Goal cancelled
Bayern München
•
Finn Jeltsch Yellow Card
VfB Stuttgart
■
A. Davies Substitution 2 · Kiến tạo: J. Stanisic
Bayern München
↔
D. Undav Substitution 3 · Kiến tạo: L. Stergiou
VfB Stuttgart
↔
J. Chabot Substitution 4 · Kiến tạo: B. El Khannouss
VfB Stuttgart
↔
Kim Min-jae Yellow Card
Bayern München
■
A. Pavlovic Normal Goal · Kiến tạo: I. Saibari
Bayern München
●
Kim Min-Jae Substitution 3 · Kiến tạo: J. Tah
Bayern München
↔
A. Pavlovic Substitution 4 · Kiến tạo: T. Bischof
Bayern München
↔
H. Kane Substitution 5 · Kiến tạo: L. Karl
Bayern München
↔
A. Stiller Substitution 5 · Kiến tạo: C. Andres
VfB Stuttgart
↔
Grischa Prömel Yellow Card
VfB Stuttgart
■
L. Diaz Normal Goal · Kiến tạo: I. Saibari
Bayern München
●
548 Tổng đường chuyền 368
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
3.93 Bàn thắng kỳ vọng 0.86
-0.09 Bàn thua ngăn chặn -0.09
VĐQG Đức Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Bayern München
VfB Stuttgart
AH
H +0.25 1.1 A -0.25 5.75
AH
H +0.25 1.12 A -0.25 3.3
O/U
O 1.5 1.53 U 1.5 2.38
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 51 1-0 21 0-2 67 1-1 19 2-0 13 0-3 126 1-2 34 2-1 11 3-0 12 1-3 51 2-2 17 3-1 10 4-0 15 1-4 126 2-3 41 3-2 17 4-1 12 5-0 21 2-4 81 3-3 34 4-2 19 5-1 17 6-0 29 3-4 81 4-3 41 5-2 26 6-1 26 7-0 51 4-4 67 5-3 41 6-2 41 7-1 41 8-0 81 5-4 101 6-3 67 7-2 51 8-1 67 7-3 101 8-2 101
Bayern München 20 cầu thủ
Manuel Neuer 1 · G Đội trưởng
Số phút 96 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konrad Laimer 27 · D
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dayot Upamecano 2 · D
Số phút 96 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kim Min-jae 3 · D
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alphonso Davies 19 · D
Số phút 74 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joshua Kimmich 6 · M
Số phút 96 Điểm số 9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 9
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Pavlović 45 · M
Số phút 84 Điểm số 8.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Olise 17 · M
Số phút 96 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathaniel Brown 11 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Díaz 14 · M
Số phút 96 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harry Kane 9 · F
Số phút 84 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Saibari 34 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 8.5 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josip Stanišić 44 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Tah 4 · D Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lennart Karl 42 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Bischof 8 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonas Urbig 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hiroki Itō 21 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bara Sapoko Ndiaye 39 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arijon Ibrahimović 22 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
VfB Stuttgart 20 cầu thủ
Fabian Bredlow 1 · G
Số phút 96 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Finn Jeltsch 29 · D
Số phút 96 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jeff Chabot 24 · D
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon Hendriks 3 · D
Số phút 96 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josha Vagnoman 4 · M
Số phút 96 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Grischa Prömel 21 · M
Số phút 96 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Angelo Stiller 6 · M
Số phút 88 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximilian Mittelstädt 7 · M
Số phút 96 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 96
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dženan Pejčinović 17 · F
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Deniz Undav 26 · F Đội trưởng
Số phút 74 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Tomás 8 · F
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamie Leweling 18 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 34
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ermedin Demirović 9 · F Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonidas Stergiou 20 · D Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bilal El Khannouss 11 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chema Andrés 30 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marius Funk 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ameen Al-Dakhil 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Badredine Bouanani 27 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atakan Karazor 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0