Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Batman Petrolspor
2 - 1 H1 0-1
Đội khách Sivasspor
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu 16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Trọng tài Direnc Tonusluoglu, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu 16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Direnc Tonusluoglu, Türkiye

Dự đoán

Batman Petrolspor 45% Hòa 45% Sivasspor 10%

Winner : Batman Petrolspor

Bảng xếp hạng · 2026

4 Batman Petrolspor 3 trận 7 điểm
16 Sivasspor 3 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Batman Petrolspor 2 - 1 Sivasspor
R. Manaj Normal Goal Sivasspor
M. Biron Substitution 1 · Kiến tạo: Benny Batman Petrolspor
K. Fidan Yellow Card Sivasspor
Pedrinho Yellow Card Batman Petrolspor
M. Mert Yellow Card Batman Petrolspor
O. Gurbulak Substitution 2 · Kiến tạo: B. Cagiran Batman Petrolspor
O. Imeri Substitution 3 · Kiến tạo: O. Artan Batman Petrolspor
V. Ethemi Substitution 1 · Kiến tạo: C. Duodu Sivasspor
C. Celik Substitution 2 · Kiến tạo: C. Charisis Sivasspor
Jo Jin-ho Yellow Card Batman Petrolspor
K. Subasi Substitution 4 · Kiến tạo: G. Karadeniz Batman Petrolspor
Pedrinho Substitution 5 · Kiến tạo: G. Altiparmak Batman Petrolspor
P. Yaldir Yellow Card Batman Petrolspor
C. Duodu Yellow Card Sivasspor
M. Celik Substitution 3 · Kiến tạo: O. Erdogan Sivasspor
Amilton Substitution 4 · Kiến tạo: B. Kapacak Sivasspor
G. Karadeniz Normal Goal · Kiến tạo: B. Cagiran Batman Petrolspor
Benny Normal Goal · Kiến tạo: S. Cordova Batman Petrolspor

Batman Petrolspor

4-1-4-1

Huấn luyện viên Selcuk Sahin

Đội hình xuất phát

  • 25 Çağlar Şahin Akbaba G
  • 11 Omar Imeri D
  • 4 Metehan Mert D
  • 21 Dória D
  • 3 Yasir Subaşı D
  • 6 Jo Jin-ho M
  • 72 Polat Yaldır M
  • 8 Oğuz Gürbulak M
  • 10 Pedrinho M
  • 7 Mickaël Biron M
  • 9 Sergio Córdova F

Cầu thủ dự bị

  • 77 Bernardo Sousa F
  • 27 Ömürcan Artan D
  • 26 Buğra Çağıran M
  • 17 Gökhan Karadeniz M
  • 79 Gökhan Altıparmak F
  • 13 Birkan Tetik G
  • 28 Murat Sipahioglu D
  • 53 Mücahit Albayrak D
  • 5 Emirhan Aydoğan M
  • 15 David Kaiki F

Sivasspor

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ismet Tasdemir

Đội hình xuất phát

  • 1 Mehmet Göktuğ Bakırbaş G
  • 4 Mert Çelik D
  • 2 Aaron Appindangoyé D
  • 25 Süleyman Özdamar D
  • 58 Uğur Çiftçi D
  • 20 Musah Mohammed M
  • 6 Kamil Fidan M
  • 89 Amilton M
  • 23 Cihat Çelik M
  • 27 Valon Ethemi M
  • 9 Rey Manaj F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Clinton Duodu F
  • 8 Charis Charisis M
  • 22 Okan Erdoğan D
  • 11 Burak Kapacak M
  • 16 Arda Erdursun G
  • 34 Turan Tuzlacik D
  • 77 Yusuf Kefkir D
  • 66 Oguzhan Aksoy F
  • 28 Salih Kavrazlı F
  • 99 Yilmaz Cin F
Batman Petrolspor
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sivasspor
7 Sút trúng mục tiêu 2
8 Sút chệch mục tiêu 3
19 Tổng cú sút 5
4 Sút bị chặn 0
15 Sút trong vòng cấm 4
4 Sút ngoài vòng cấm 1
9 Phạm lỗi 19
6 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
63% Kiểm soát bóng 37%
4 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 5
402 Tổng đường chuyền 242
326 Chuyền chính xác 165
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365
Cả trận Hiệp một
Batman Petrolspor Sivasspor

1X2

1 2.15 X 3.2 2 3

AH

H +1.5 1.11 A -1.5 1.21

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 2.88 X 2.2 2 3.6

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.25

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 10 1-0 8 0-2 15 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 251 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 351

Batman Petrolspor 21 cầu thủ

Çağlar Şahin Akbaba 25 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Imeri 11 · D
Số phút 63 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Metehan Mert 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dória 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
4
KT
0
Chuyền bóng
65
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasir Subaşı 3 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jo Jin-ho 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Polat Yaldır 72 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Oğuz Gürbulak 8 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedrinho 10 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mickaël Biron 7 · M
Số phút 40 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
40
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Córdova 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bernardo Sousa 77 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ömürcan Artan 27 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Buğra Çağıran 26 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gökhan Karadeniz 17 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gökhan Altıparmak 79 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.2
KT
0
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Birkan Tetik 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Murat Sipahioglu 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mücahit Albayrak 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emirhan Aydoğan 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kaiki 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sivasspor 21 cầu thủ

Mehmet Göktuğ Bakırbaş 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mert Çelik 4 · D
Số phút 89 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Appindangoyé 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Süleyman Özdamar 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uğur Çiftçi 58 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musah Mohammed 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Fidan 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amilton 89 · M
Số phút 89 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Rê bóng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cihat Çelik 23 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valon Ethemi 27 · M
Số phút 72 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rey Manaj 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clinton Duodu 17 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Charis Charisis 8 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Okan Erdoğan 22 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Burak Kapacak 11 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arda Erdursun 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turan Tuzlacik 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yusuf Kefkir 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oguzhan Aksoy 66 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salih Kavrazlı 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yilmaz Cin 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0