Đội chủ nhà
Batman Petrolspor
2 - 1 H1 0-1
Đội khách
Sivasspor
Ngày 01:30 · 30/08
Sân đấu 16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Trọng tài Direnc Tonusluoglu, Türkiye
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 30/08
Sân đấu 16 Mayis Sehir Stadyumu · Batman
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Direnc Tonusluoglu, Türkiye
R. Manaj Normal Goal
Sivasspor
●
M. Biron Substitution 1 · Kiến tạo: Benny
Batman Petrolspor
↔
K. Fidan Yellow Card
Sivasspor
■
Pedrinho Yellow Card
Batman Petrolspor
■
M. Mert Yellow Card
Batman Petrolspor
■
O. Gurbulak Substitution 2 · Kiến tạo: B. Cagiran
Batman Petrolspor
↔
O. Imeri Substitution 3 · Kiến tạo: O. Artan
Batman Petrolspor
↔
V. Ethemi Substitution 1 · Kiến tạo: C. Duodu
Sivasspor
↔
C. Celik Substitution 2 · Kiến tạo: C. Charisis
Sivasspor
↔
Jo Jin-ho Yellow Card
Batman Petrolspor
■
K. Subasi Substitution 4 · Kiến tạo: G. Karadeniz
Batman Petrolspor
↔
Pedrinho Substitution 5 · Kiến tạo: G. Altiparmak
Batman Petrolspor
↔
P. Yaldir Yellow Card
Batman Petrolspor
■
C. Duodu Yellow Card
Sivasspor
■
M. Celik Substitution 3 · Kiến tạo: O. Erdogan
Sivasspor
↔
Amilton Substitution 4 · Kiến tạo: B. Kapacak
Sivasspor
↔
G. Karadeniz Normal Goal · Kiến tạo: B. Cagiran
Batman Petrolspor
●
Benny Normal Goal · Kiến tạo: S. Cordova
Batman Petrolspor
●
402 Tổng đường chuyền 242
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Batman Petrolspor
Sivasspor
AH
H +1.5 1.11 A -1.5 1.21
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
AH
H +0.75 1.16 A -0.75 1.25
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 10 1-0 8 0-2 15 1-1 6.5 2-0 11 0-3 34 1-2 11 2-1 9.5 3-0 21 0-4 67 1-3 23 2-2 13 3-1 19 4-0 41 0-5 151 1-4 51 2-3 34 3-2 26 4-1 41 5-0 81 1-5 126 2-4 67 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 251 2-5 151 3-4 101 4-3 81 5-2 101 6-1 251 3-5 301 4-4 201 5-3 251 6-2 351
Batman Petrolspor 21 cầu thủ
Çağlar Şahin Akbaba 25 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Omar Imeri 11 · D
Số phút 63 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Metehan Mert 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 69
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dória 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 4
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yasir Subaşı 3 · D
Số phút 82 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jo Jin-ho 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Polat Yaldır 72 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Oğuz Gürbulak 8 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedrinho 10 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mickaël Biron 7 · M
Số phút 40 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 40
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Córdova 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bernardo Sousa 77 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 50
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ömürcan Artan 27 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Buğra Çağıran 26 · M Dự bị
Số phút 27 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Karadeniz 17 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökhan Altıparmak 79 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Birkan Tetik 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Murat Sipahioglu 28 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mücahit Albayrak 53 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emirhan Aydoğan 5 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Kaiki 15 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sivasspor 21 cầu thủ
Mehmet Göktuğ Bakırbaş 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mert Çelik 4 · D
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aaron Appindangoyé 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Süleyman Özdamar 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Uğur Çiftçi 58 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Musah Mohammed 20 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamil Fidan 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Amilton 89 · M
Số phút 89 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Rê bóng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cihat Çelik 23 · M
Số phút 79 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valon Ethemi 27 · M
Số phút 72 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rey Manaj 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clinton Duodu 17 · F Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Charis Charisis 8 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Okan Erdoğan 22 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Burak Kapacak 11 · M Dự bị
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Erdursun 16 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Turan Tuzlacik 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yusuf Kefkir 77 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oguzhan Aksoy 66 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Salih Kavrazlı 28 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yilmaz Cin 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0