VĐQG Pháp Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Auxerre
1 - 3 H1 1-1
Đội khách Angers
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu Stade de l'Abbé-Deschamps · Auxerre
Trọng tài Hakim Ben el Salem Hadj, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 30/08
Sân đấu Stade de l'Abbé-Deschamps · Auxerre
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Hakim Ben el Salem Hadj, France

Dự đoán

Auxerre 45% Hòa 45% Angers 10%

Combo Winner : Auxerre and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

17 Auxerre 1 trận 0 điểm
16 Angers 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Pháp Auxerre 1 - 3 Angers
VĐQG Pháp Auxerre 3 - 1 Angers
VĐQG Pháp Angers 2 - 0 Auxerre
VĐQG Pháp Angers 2 - 0 Auxerre
VĐQG Pháp Auxerre 1 - 0 Angers
B. van den Boomen Normal Goal Angers
B. van den Boomen Yellow Card Angers
R. Labeau Lascary Normal Goal · Kiến tạo: R. Faivre Auxerre
D. Namaso Goal Disallowed - Foul Auxerre
E. Legros Yellow Card Auxerre
R. Labeau Lascary Substitution 1 · Kiến tạo: F. Oppegard Auxerre
E. Legros Substitution 2 · Kiến tạo: A. Zossou Auxerre
J. Allevinah Substitution 1 · Kiến tạo: P. Peter Angers
A. Bermont Substitution 2 · Kiến tạo: H. Djibirin Angers
H. Djibirin Normal Goal · Kiến tạo: A. El Ouazzani Angers
D. Namaso Substitution 3 · Kiến tạo: T. Bair Auxerre
R. Faivre Substitution 4 · Kiến tạo: J. Casimir Auxerre
A. El Ouazzani Normal Goal · Kiến tạo: O. Camara Angers
A. Piedfort Substitution 5 · Kiến tạo: L. Dioubate Auxerre
A. Sbai Substitution 3 · Kiến tạo: U. Simbakoli Angers
C. Arcus Substitution 4 · Kiến tạo: M. Louer Angers
A. El Ouazzani Substitution 5 · Kiến tạo: B. Diatta Angers
C. Akpa Yellow Card Auxerre
P. Peter Yellow Card Angers
S. Diomande Yellow Card Auxerre

Auxerre

4-3-3

Huấn luyện viên Christophe Pelissier

Đội hình xuất phát

  • 23 Mamadou Diop G
  • 27 Lamine Sy D
  • 20 Sinaly Diomandé D
  • 35 Elikya Legros D
  • 92 Clement Akpa D
  • 8 Naouirou Ahamada M
  • 46 Arthur Piedfort M
  • 5 Kévin Danois M
  • 21 Romain Faivre F
  • 10 Danny Namaso F
  • 3 Remy Labeau Lascary F

Cầu thủ dự bị

  • 22 Fredrik Oppegård D
  • 77 Aristide Zossou M
  • 7 Josué Casimir F
  • 14 Theo Bair F
  • 34 Lamfia Dioubaté M
  • 1 Paul Nardi G
  • 13 Telli Siwe D
  • 17 Pierre Ekwah M
  • 32 Rayan Mandengue D

Angers

4-2-3-1

Huấn luyện viên Stephane Gilli

Đội hình xuất phát

  • 1 Anthony Lopes G
  • 2 Carlens Arcus D
  • 4 Ousmane Camara D
  • 21 Jordan Lefort D
  • 17 Joseph Kalulu D
  • 14 Yassin Belkhdim M
  • 8 Branco Van den Boomen M
  • 18 Jim Allevinah M
  • 10 Amine Sbai M
  • 26 Anthony Bermont M
  • 19 Amine El Ouazzani F

Cầu thủ dự bị

  • 9 Prosper Peter F
  • 11 Harouna Djibirin F
  • 7 Mamadou Usman Simbakoli F
  • 20 Marius Louër D
  • 36 Bané Diatta M
  • 40 Oumar Pona G
  • 34 Maël Gernigon D
  • 24 Emmanuel Biumla M
  • 37 Jules Bouffandeau M
Auxerre
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Angers
7 Sút trúng mục tiêu 6
9 Sút chệch mục tiêu 4
19 Tổng cú sút 15
3 Sút bị chặn 5
9 Sút trong vòng cấm 11
10 Sút ngoài vòng cấm 4
16 Phạm lỗi 6
7 Phạt góc 10
1 Việt vị 1
60% Kiểm soát bóng 40%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 7
495 Tổng đường chuyền 317
433 Chuyền chính xác 254
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.29 Bàn thắng kỳ vọng 1.64
-0.13 Bàn thua ngăn chặn -0.13
VĐQG Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Auxerre Angers

1X2

1 2.1 X 3.4 2 3.6

AH

H +0.75 1.18 A -0.75 1.58

O/U

O 2.5 2 U 2.5 1.8

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.8 N 1.95

1X2

1 2.75 X 2.1 2 4

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.27

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 7 0-2 19 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 17 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 201 2-5 251 3-4 126 4-3 101 5-2 101 6-1 201 3-5 501 4-4 251 5-3 251 6-2 351

Auxerre 20 cầu thủ

Mamadou Diop 23 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Sy 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sinaly Diomandé 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Elikya Legros 35 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Clement Akpa 92 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Naouirou Ahamada 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
39
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Piedfort 46 · M
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kévin Danois 5 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romain Faivre 21 · F
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Namaso 10 · F
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remy Labeau Lascary 3 · F
Số phút 61 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.9
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredrik Oppegård 22 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
12
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aristide Zossou 77 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josué Casimir 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Theo Bair 14 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamfia Dioubaté 34 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Nardi 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Telli Siwe 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pierre Ekwah 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rayan Mandengue 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Angers 20 cầu thủ

Anthony Lopes 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
28
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlens Arcus 2 · D
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane Camara 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
1
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Lefort 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Kalulu 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yassin Belkhdim 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Branco Van den Boomen 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jim Allevinah 18 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amine Sbai 10 · M
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Bermont 26 · M
Số phút 68 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amine El Ouazzani 19 · F
Số phút 88 Điểm số 8.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
22
Tranh chấp thắng
14
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prosper Peter 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Harouna Djibirin 11 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Usman Simbakoli 7 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Louër 20 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bané Diatta 36 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oumar Pona 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maël Gernigon 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Biumla 24 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jules Bouffandeau 37 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0