Đội chủ nhà
Auxerre
1 - 3 H1 1-1
Đội khách
Angers
Ngày 01:45 · 30/08
Sân đấu Stade de l'Abbé-Deschamps · Auxerre
Trọng tài Hakim Ben el Salem Hadj, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 30/08
Sân đấu Stade de l'Abbé-Deschamps · Auxerre
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Hakim Ben el Salem Hadj, France
B. van den Boomen Normal Goal
Angers
●
B. van den Boomen Yellow Card
Angers
■
R. Labeau Lascary Normal Goal · Kiến tạo: R. Faivre
Auxerre
●
D. Namaso Goal Disallowed - Foul
Auxerre
•
E. Legros Yellow Card
Auxerre
■
R. Labeau Lascary Substitution 1 · Kiến tạo: F. Oppegard
Auxerre
↔
E. Legros Substitution 2 · Kiến tạo: A. Zossou
Auxerre
↔
J. Allevinah Substitution 1 · Kiến tạo: P. Peter
Angers
↔
A. Bermont Substitution 2 · Kiến tạo: H. Djibirin
Angers
↔
H. Djibirin Normal Goal · Kiến tạo: A. El Ouazzani
Angers
●
D. Namaso Substitution 3 · Kiến tạo: T. Bair
Auxerre
↔
R. Faivre Substitution 4 · Kiến tạo: J. Casimir
Auxerre
↔
A. El Ouazzani Normal Goal · Kiến tạo: O. Camara
Angers
●
A. Piedfort Substitution 5 · Kiến tạo: L. Dioubate
Auxerre
↔
A. Sbai Substitution 3 · Kiến tạo: U. Simbakoli
Angers
↔
C. Arcus Substitution 4 · Kiến tạo: M. Louer
Angers
↔
A. El Ouazzani Substitution 5 · Kiến tạo: B. Diatta
Angers
↔
C. Akpa Yellow Card
Auxerre
■
P. Peter Yellow Card
Angers
■
S. Diomande Yellow Card
Auxerre
■
495 Tổng đường chuyền 317
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.29 Bàn thắng kỳ vọng 1.64
-0.13 Bàn thua ngăn chặn -0.13
VĐQG Pháp Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Auxerre
Angers
AH
H +0.75 1.18 A -0.75 1.58
AH
H +0.75 1.14 A -0.75 1.27
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 11 1-0 7 0-2 19 1-1 6 2-0 9.5 0-3 41 1-2 13 2-1 9 3-0 19 0-4 81 1-3 29 2-2 15 3-1 17 4-0 41 0-5 301 1-4 67 2-3 41 3-2 29 4-1 41 5-0 81 1-5 201 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 201 2-5 251 3-4 126 4-3 101 5-2 101 6-1 201 3-5 501 4-4 251 5-3 251 6-2 351
Auxerre 20 cầu thủ
Mamadou Diop 23 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamine Sy 27 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 51
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sinaly Diomandé 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 56
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Elikya Legros 35 · D
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Clement Akpa 92 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Naouirou Ahamada 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 39
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arthur Piedfort 46 · M
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kévin Danois 5 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romain Faivre 21 · F
Số phút 71 Điểm số 7.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Namaso 10 · F
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Remy Labeau Lascary 3 · F
Số phút 61 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fredrik Oppegård 22 · D Dự bị
Số phút 29 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aristide Zossou 77 · M Dự bị
Số phút 28 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Casimir 7 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Bair 14 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lamfia Dioubaté 34 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Nardi 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Telli Siwe 13 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pierre Ekwah 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rayan Mandengue 32 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angers 20 cầu thủ
Anthony Lopes 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 28
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlens Arcus 2 · D
Số phút 87 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane Camara 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordan Lefort 21 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseph Kalulu 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yassin Belkhdim 14 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 7
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Branco Van den Boomen 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jim Allevinah 18 · M
Số phút 67 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amine Sbai 10 · M
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Bermont 26 · M
Số phút 68 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amine El Ouazzani 19 · F
Số phút 88 Điểm số 8.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 14
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Prosper Peter 9 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Harouna Djibirin 11 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Usman Simbakoli 7 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marius Louër 20 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bané Diatta 36 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oumar Pona 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maël Gernigon 34 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Biumla 24 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jules Bouffandeau 37 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0