VĐQG Brazil Regular Season - 25 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Atletico-MG
2 - 1 H1 1-0
Đội khách Vitoria
Ngày 04:30 · 30/08
Sân đấu Arena MRV · Belo Horizonte
Trọng tài Edina Alves Batista, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 25
Ngày 30/08
Sân đấu Arena MRV · Belo Horizonte
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Edina Alves Batista, Brazil

Dự đoán

Atletico-MG 45% Hòa 45% Vitoria 10%

Winner : Atletico-MG

Bảng xếp hạng · 2026

9 Atletico-MG 23 trận 33 điểm
12 Vitoria 24 trận 29 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Brazil Atletico-MG 2 - 1 Vitoria
VĐQG Brazil Vitoria 2 - 0 Atletico-MG
VĐQG Brazil Vitoria 1 - 0 Atletico-MG
VĐQG Brazil Atletico-MG 2 - 2 Vitoria
VĐQG Brazil Atletico-MG 2 - 2 Vitoria
T. Borbas Normal Goal · Kiến tạo: Reinier Atletico-MG
D. Tarzia Yellow Card Vitoria
A. Preciado Yellow Card Atletico-MG
E. Britez Substitution 1 · Kiến tạo: Matheusinho Vitoria
M. Cisse Yellow Card Atletico-MG
T. Borbas Substitution 1 · Kiến tạo: Gustavo Scarpa Atletico-MG
Reinier Normal Goal Atletico-MG
Emmanuel Martinez Substitution 2 · Kiến tạo: Erick Vitoria
D. Tarzia Substitution 3 · Kiến tạo: Matheuzinho Vitoria
Alex Bruno Substitution 4 · Kiến tạo: Rene Vitoria
A. Minda Substitution 2 · Kiến tạo: Dudu Atletico-MG
Caique Goncalves Substitution 5 · Kiến tạo: Walace Vitoria
Erick Normal Goal Vitoria
Reinier Substitution 3 · Kiến tạo: Caua Atletico-MG
Alexsander Substitution 4 · Kiến tạo: Vitor Hugo Atletico-MG

Atletico-MG

4-2-3-1

Huấn luyện viên Eduardo Dominguez

Đội hình xuất phát

  • 1 Gabriel Delfim G
  • 23 Ángelo Preciado D
  • 2 Natanael D
  • 40 Vitor Fernandes Chaves Teixeira D
  • 36 Kauã Pascini D
  • 25 Tomás Pérez M
  • 5 Alexsander M
  • 39 Mamady Cissé M
  • 19 Reinier M
  • 27 Alan Minda M
  • 18 Thiago Borbas F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Gustavo Scarpa M
  • 92 Dudu F
  • 14 Vitor Hugo D
  • 29 Cauã Campos Soares F
  • 31 Robert Alves G
  • 53 Pedro Tocantins D
  • 6 Renan Lodi D
  • 15 Kevin Castaño M
  • 48 Gutte M
  • 28 Tomás Cuello F
  • 21 Alan Franco M
  • 9 Mateo Cassierra F

Vitoria

4-1-4-1

Huấn luyện viên Ventura Jair

Đội hình xuất phát

  • 1 Lucas Arcanjo G
  • 2 Emanuel Brítez D
  • 25 Cacá D
  • 36 Luan Cândido D
  • 83 Jamerson D
  • 6 Emmanuel Martínez M
  • 7 Marinho M
  • 8 Tomás Pochettino M
  • 95 Caique Gonçalves M
  • 12 Diego Tarzia M
  • 9 Alex Bruno F

Cầu thủ dự bị

  • 98 Mateusinho D
  • 10 Matheuzinho M
  • 33 Erick F
  • 91 Renê Sousa F
  • 15 Walace D
  • 71 Yuri Sena G
  • 26 Edenilson M
  • 13 Ramon D
  • 11 Osvaldo F
  • 88 Zé Vitor M
  • 23 Fabrício Santos F
  • 79 Renato Kayzer F
Atletico-MG
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vitoria
8 Sút trúng mục tiêu 3
6 Sút chệch mục tiêu 4
18 Tổng cú sút 14
4 Sút bị chặn 7
12 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 7
12 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
61% Kiểm soát bóng 39%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 6
636 Tổng đường chuyền 387
579 Chuyền chính xác 321
91% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
1.46 Bàn thắng kỳ vọng 0.64
-0.16 Bàn thua ngăn chặn -0.16
VĐQG Brazil Bet365
Cả trận Hiệp một
Atletico-MG Vitoria

1X2

1 1.75 X 3.5 2 4.75

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.82

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 2.38 X 2.1 2 5

AH

H +0.5 1.18 A -0.5 1.55

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 12 1-0 6.5 0-2 23 1-1 6.5 2-0 7.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 151 1-3 41 2-2 17 3-1 15 4-0 29 0-5 501 1-4 101 2-3 41 3-2 29 4-1 34 5-0 51 1-5 451 2-4 126 3-3 51 4-2 51 5-1 67 6-0 151 2-5 501 3-4 201 4-3 126 5-2 101 6-1 151 7-0 501 4-4 351 5-3 301 6-2 301 7-1 501

Atletico-MG 23 cầu thủ

Gabriel Delfim 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángelo Preciado 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Natanael 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền chính xác
66
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Fernandes Chaves Teixeira 40 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Cản bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauã Pascini 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Pérez 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
88
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexsander 5 · M
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
99
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
89
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamady Cissé 39 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Reinier 19 · M
Số phút 89 Điểm số 8.6 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Minda 27 · M
Số phút 75 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Borbas 18 · F
Số phút 60 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Scarpa 10 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dudu 92 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitor Hugo 14 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cauã Campos Soares 29 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Alves 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Tocantins 53 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renan Lodi 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Castaño 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gutte 48 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Cuello 28 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Franco 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Cassierra 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vitoria 23 cầu thủ

Lucas Arcanjo 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Brítez 2 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cacá 25 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
5
Cản bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luan Cândido 36 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamerson 83 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Martínez 6 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marinho 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Pochettino 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caique Gonçalves 95 · M
Số phút 81 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Tarzia 12 · M
Số phút 69 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alex Bruno 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusinho 98 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheuzinho 10 · M Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erick 33 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renê Sousa 91 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Walace 15 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuri Sena 71 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edenilson 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramon 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osvaldo 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Vitor 88 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabrício Santos 23 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Kayzer 79 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0