Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 82'
Đội chủ nhà Annecy
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Metz
Ngày 19:00 · 29/08
Sân đấu Parc des Sports · Annecy
Trọng tài A. Valnet
Trạng thái 82'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Parc des Sports · Annecy
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài A. Valnet

Dự đoán

Annecy 10% Hòa 45% Metz 45%

Combo Double chance : draw or Metz and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

4 Annecy 3 trận 6 điểm
6 Metz 3 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Annecy 1 - 1 Metz
Hạng Nhì Pháp Metz 5 - 1 Annecy
Hạng Nhì Pháp Annecy 0 - 0 Metz
Hạng Nhì Pháp Annecy 0 - 3 Metz
Hạng Nhì Pháp Metz 0 - 0 Annecy
Pape Moussa Fall Yellow Card Metz
Kadan Young Yellow Card Annecy
Teji Savanier Normal Goal Metz
Kadan Young Normal Goal · Kiến tạo: Kilyan Veniere Annecy
Teji Savanier Substitution 1 · Kiến tạo: Ibou Sane Metz
Nampalys Mendy Substitution 2 · Kiến tạo: Believe Munongo Metz
Giorgi Abuashvili Substitution 3 · Kiến tạo: Nathan Mbala Metz
Zepiqueno Redmond Substitution 1 · Kiến tạo: Moïse Sahi Annecy
Kilyan Veniere Substitution 2 · Kiến tạo: Antoine Larose Annecy
Kadan Young Substitution 3 · Kiến tạo: Pascal Mozie Annecy
M. Koné Substitution 4 · Kiến tạo: Paul Venot Annecy
Jahyann Pandore Substitution 4 · Kiến tạo: Abdoulaye Agne Ba Metz

Annecy

4-3-3

Huấn luyện viên L. Guyot

Đội hình xuất phát

  • 1 F. Escales G
  • 41 T. Delphis D
  • 23 M. Veillon D
  • 18 A. Drouhin D
  • 27 J. Kouadio D
  • 14 M. Kone M
  • 5 A. Kashi M
  • 12 K. Young M
  • 19 K. Veniere F
  • 22 C. Billemaz F

Cầu thủ dự bị

  • 25 P. Venot M
  • 9 T. Rambaud F
  • 15 P. Mozie M
  • 4 Sacha Lima D
  • 28 A. Larose F
  • 80 M. Sahi F
  • 16 T. Callens G

Metz

4-2-3-1

Huấn luyện viên Luc Holtz

Đội hình xuất phát

  • 61 P. Sy G
  • 70 B. Sarr D
  • 42 C. Devenish D
  • 5 J. Ruiz D
  • 3 F. Miguel D
  • 8 J. Deminguet M
  • 6 N. Mendy M
  • 21 J. Pandore M
  • 10 T. Savanier M
  • 9 G. Abuashvili M
  • 11 P. Fall F

Cầu thủ dự bị

  • 88 A. Agne Ba F
  • 40 O. Ba G
  • 2 M. Colin D
  • 38 H. Kadamani M
  • 22 N. Mbala F
  • 4 U. Mboula D
  • 18 B. Munongo M
  • 7 Ibou Sané F
  • 39 B. Song D
Annecy
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Metz
281 Chuyền chính xác 261
9 Sút trong vòng cấm 4
6 Sút ngoài vòng cấm 9
6 Sút bị chặn 6
7 Free Kicks 14
6 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 6
2 Việt vị 2
358 Tổng đường chuyền 327
15 Tổng cú sút 13
1 Thẻ vàng 1
7 Phạt góc 5
0 Thủ môn cản phá 5
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
52% Kiểm soát bóng 48%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Annecy 17 cầu thủ

F. Escales 1 · G
Số phút 83 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Veillon 23 · D
Số phút 83 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Delphis 41 · D
Số phút 83 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Drouhin 18 · D
Số phút 83 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kouadio 27 · D
Số phút 83 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kone 14 · M
Số phút 76 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kashi 5 · M
Số phút 83 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Veniere 19 · F
Số phút 61 Điểm số 7.66 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Young 12 · M
Số phút 76 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Billemaz 22 · F
Số phút 83 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.17
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Venot 25 · M
Số phút 7 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Rambaud 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Mozie 15 · M
Số phút 7 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sacha Lima 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Larose 28 · F
Số phút 22 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sahi 80 · F
Số phút 22 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Callens 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Metz 20 cầu thủ

P. Sy 61 · G
Số phút 83 Điểm số 8.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Devenish 42 · D
Số phút 83 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ruiz 5 · D
Số phút 83 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.79
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Miguel 3 · D
Số phút 83 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Agne Ba 88 · F
Số phút 2 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.71
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Ba 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Colin 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Kadamani 38 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mbala 22 · F
Số phút 24 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Mboula 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Munongo 18 · M
Số phút 24 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibou Sané 7 · F
Số phút 24 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.69
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Song 39 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Sarr 70 · D
Số phút 83 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.04
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Deminguet 8 · M
Số phút 83 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Mendy 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pandore 21 · M
Số phút 81 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Abuashvili 9 · M
Số phút 59 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Fall 11 · F
Số phút 83 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Savanier 10 · M
Số phút 59 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0