Hạng Tư Đức - Đông Bắc Nordost - 7 · Mùa giải 2026 00:00
Đội chủ nhà Altglienicke
VS
Đội khách BSG Chemie Leipzig
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu
Trọng tài
Trạng thái 00:00
Vòng đấu Nordost - 7
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Altglienicke 45% Hòa 45% BSG Chemie Leipzig 10%

Winner : Altglienicke

Bảng xếp hạng · 2026

3 Altglienicke 5 trận 11 điểm
18 BSG Chemie Leipzig 6 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Tư Đức - Đông Bắc Altglienicke 1 - 1 BSG Chemie Leipzig
Hạng Tư Đức - Đông Bắc BSG Chemie Leipzig 3 - 0 Altglienicke
Hạng Tư Đức - Đông Bắc Altglienicke 2 - 1 BSG Chemie Leipzig
Hạng Tư Đức - Đông Bắc BSG Chemie Leipzig 0 - 3 Altglienicke
Hạng Tư Đức - Đông Bắc Altglienicke 4 - 0 BSG Chemie Leipzig
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Tư Đức - Đông Bắc 1xBet
Cả trận Hiệp một
Altglienicke BSG Chemie Leipzig

1X2

1 1.46 X 4.3 2 5.44

AH

H +1.5 1.01 A -1.5 1.52

O/U

O 2.5 1.46 U 2.5 2.38

O/E

O 1.82 E 1.82

BTTS

Y 1.57 N 2.2

1X2

1 1.95 X 2.45 2 5.27

AH

H +0.75 1.04 A -0.75 1.47

O/U

O 1 1.46 U 1 2.41

O/E

O 1.92 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 17 1-0 9 0-2 29 1-1 7.5 2-0 8.5 0-3 65 1-2 15 2-1 7.5 3-0 11 0-4 100 1-3 36 2-2 12 3-1 11 4-0 19 0-5 100 1-4 90 2-3 34 3-2 17 4-1 19 5-0 36 0-6 100 1-5 100 2-4 90 3-3 41 4-2 29 5-1 36 6-0 80 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 65 5-2 60 6-1 70 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.