Đội chủ nhà
Alianza Valledupar
1 - 5 H1 1-3
Đội khách
Atletico Nacional
Ngày 08:30 · 30/08
Sân đấu Estadio Armando Maestre Pavajeau · Valledupar
Trọng tài Hector Rivera, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Armando Maestre Pavajeau · Valledupar
Hiệp một H1 1-3
Trọng tài Hector Rivera, Colombia
A. Sarmiento Normal Goal · Kiến tạo: S. Velasquez
Atletico Nacional
●
E. W. Meza Mercado Yellow Card
Alianza Valledupar
■
W. Tesillo Yellow Card
Atletico Nacional
■
A. Morelos Normal Goal · Kiến tạo: Y. A. Perlaza Perea
Atletico Nacional
●
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: A. Morelos
Atletico Nacional
●
I. Alba Yellow Card
Alianza Valledupar
■
F. Pardo Penalty
Alianza Valledupar
●
Y. Rosales Yellow Card
Alianza Valledupar
■
I. Alba Substitution 1 · Kiến tạo: M. Martinez
Alianza Valledupar
↔
S. Velasquez Substitution 1 · Kiến tạo: J. Zapata
Atletico Nacional
↔
E. W. Meza Mercado Substitution 2 · Kiến tạo: C. Esparragoza
Alianza Valledupar
↔
Y. Rosales Substitution 3 · Kiến tạo: P. Franco
Alianza Valledupar
↔
E. Cardona Substitution 2 · Kiến tạo: C. Arango
Atletico Nacional
↔
Y. A. Perlaza Perea Substitution 3 · Kiến tạo: X. Rios
Atletico Nacional
↔
C. Vergara Substitution 4 · Kiến tạo: H. Rada
Alianza Valledupar
↔
F. Pardo Substitution 5 · Kiến tạo: D. Quinones
Alianza Valledupar
↔
A. Sarmiento Substitution 4 · Kiến tạo: K. Parra Atehortua
Atletico Nacional
↔
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: J. Rengifo
Atletico Nacional
●
M. Moreno Substitution 5 · Kiến tạo: J. Rosa
Atletico Nacional
↔
C. Esparragoza Yellow Card
Alianza Valledupar
■
J. Rosa Normal Goal · Kiến tạo: N. Parra
Atletico Nacional
●
248 Tổng đường chuyền 434
73% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
1.09 Bàn thắng kỳ vọng 2.31
-0.21 Bàn thua ngăn chặn -0.21
VĐQG Colombia Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Alianza Valledupar
Atletico Nacional
AH
H +0.75 1.62 A -0.75 1.16
AH
H +0.75 1.3 A -0.75 1.11
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 6.5 1-0 10 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 9 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 17 2-2 17 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 81 5-0 351 0-6 201 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 1-6 201 2-5 126 3-4 126 4-3 201 5-2 351 2-6 351 3-5 351 4-4 351
Alianza Valledupar 20 cầu thủ
Johan Wallens 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 9
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yilson Rosales 60 · D
Số phút 57 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 57
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Figueroa 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Viveros 32 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhildrey Lasso 33 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Israel Alba 23 · M
Số phút 36 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 36
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ever Meza 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Pardo 17 · M Đội trưởng
Số phút 69 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wiston Fernández 55 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Muñoz 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Andres Vergara Rivas 18 · F
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Misael Martínez 77 · F Dự bị
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Esparragoza 15 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Franco 5 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Déinner Quiñones 10 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduar Beltrán 40 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Rojas 29 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charly Villegas 14 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joseb Mosquera 4 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Atletico Nacional 20 cầu thủ
Franco Armani 34 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yeicar Perlaza 27 · D
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neider Parra 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Tesillo 16 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Velásquez 33 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andres Marin 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 57
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Manuel Rengifo 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marlos Moreno 7 · M
Số phút 80 Điểm số 9.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 9.2
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edwin Cardona 10 · M
Số phút 61 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrés Sarmiento 29 · M
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfredo Morelos 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Zapata 80 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xavi Rios 31 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Arango 17 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Parra 30 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Rosa 24 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Marquinez 25 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Garcia 28 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Poveda 99 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Lozano 35 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0