VĐQG Colombia Clausura - 8 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Alianza Valledupar
1 - 5 H1 1-3
Đội khách Atletico Nacional
Ngày 08:30 · 30/08
Sân đấu Estadio Armando Maestre Pavajeau · Valledupar
Trọng tài Hector Rivera, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 8
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Armando Maestre Pavajeau · Valledupar
Hiệp một H1 1-3
Trọng tài Hector Rivera, Colombia

Dự đoán

Alianza Valledupar 0% Hòa 50% Atletico Nacional 50%

Double chance : draw or Atletico Nacional

Bảng xếp hạng · 2026

17 Alianza Valledupar 5 trận 2 điểm
5 Atletico Nacional 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Colombia Alianza Valledupar 1 - 5 Atletico Nacional
VĐQG Colombia Atletico Nacional 3 - 0 Alianza Valledupar
VĐQG Colombia Atletico Nacional 3 - 0 Alianza Valledupar
VĐQG Colombia Alianza Valledupar 3 - 2 Atletico Nacional
Cúp Colombia Atletico Nacional 2 - 1 Alianza Valledupar
A. Sarmiento Normal Goal · Kiến tạo: S. Velasquez Atletico Nacional
E. W. Meza Mercado Yellow Card Alianza Valledupar
W. Tesillo Yellow Card Atletico Nacional
A. Morelos Normal Goal · Kiến tạo: Y. A. Perlaza Perea Atletico Nacional
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: A. Morelos Atletico Nacional
I. Alba Yellow Card Alianza Valledupar
F. Pardo Penalty Alianza Valledupar
Y. Rosales Yellow Card Alianza Valledupar
I. Alba Substitution 1 · Kiến tạo: M. Martinez Alianza Valledupar
S. Velasquez Substitution 1 · Kiến tạo: J. Zapata Atletico Nacional
E. W. Meza Mercado Substitution 2 · Kiến tạo: C. Esparragoza Alianza Valledupar
Y. Rosales Substitution 3 · Kiến tạo: P. Franco Alianza Valledupar
E. Cardona Substitution 2 · Kiến tạo: C. Arango Atletico Nacional
Y. A. Perlaza Perea Substitution 3 · Kiến tạo: X. Rios Atletico Nacional
C. Vergara Substitution 4 · Kiến tạo: H. Rada Alianza Valledupar
F. Pardo Substitution 5 · Kiến tạo: D. Quinones Alianza Valledupar
A. Sarmiento Substitution 4 · Kiến tạo: K. Parra Atehortua Atletico Nacional
M. Moreno Normal Goal · Kiến tạo: J. Rengifo Atletico Nacional
M. Moreno Substitution 5 · Kiến tạo: J. Rosa Atletico Nacional
C. Esparragoza Yellow Card Alianza Valledupar
J. Rosa Normal Goal · Kiến tạo: N. Parra Atletico Nacional

Alianza Valledupar

4-2-3-1

Huấn luyện viên Camilo Ayala

Đội hình xuất phát

  • 1 Johan Wallens G
  • 60 Yilson Rosales D
  • 22 Jesús Figueroa D
  • 32 Juan Viveros D
  • 33 Jhildrey Lasso D
  • 23 Israel Alba M
  • 6 Ever Meza M
  • 17 Felipe Pardo M
  • 55 Wiston Fernández M
  • 8 Jesús Muñoz M
  • 18 Cristian Andres Vergara Rivas F

Cầu thủ dự bị

  • 77 Misael Martínez F
  • 15 Carlos Esparragoza M
  • 5 Pedro Franco D
  • 10 Déinner Quiñones F
  • 26 Howen Rada F
  • 40 Eduar Beltrán G
  • 29 Jean Rojas M
  • 14 Charly Villegas F
  • 4 Joseb Mosquera D

Atletico Nacional

4-2-3-1

Huấn luyện viên Lucas Gonzalez

Đội hình xuất phát

  • 34 Franco Armani G
  • 27 Yeicar Perlaza D
  • 3 Neider Parra D
  • 16 William Tesillo D
  • 33 Samuel Velásquez D
  • 26 Andres Marin M
  • 19 Juan Manuel Rengifo M
  • 7 Marlos Moreno M
  • 10 Edwin Cardona M
  • 29 Andrés Sarmiento M
  • 9 Alfredo Morelos F

Cầu thủ dự bị

  • 80 Juan Zapata M
  • 31 Xavi Rios M
  • 17 Cristian Arango F
  • 30 Kevin Parra M
  • 24 Juan Rosa F
  • 25 Luis Marquinez G
  • 28 Simon Garcia M
  • 99 Ian Poveda F
  • 35 Matias Lozano M
Alianza Valledupar
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atletico Nacional
2 Sút trúng mục tiêu 11
5 Sút chệch mục tiêu 7
8 Tổng cú sút 20
1 Sút bị chặn 2
5 Sút trong vòng cấm 12
3 Sút ngoài vòng cấm 8
16 Phạm lỗi 13
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 3
37% Kiểm soát bóng 63%
4 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
9 Thủ môn cản phá 1
248 Tổng đường chuyền 434
182 Chuyền chính xác 372
73% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
1.09 Bàn thắng kỳ vọng 2.31
-0.21 Bàn thua ngăn chặn -0.21
VĐQG Colombia Bet365
Cả trận Hiệp một
Alianza Valledupar Atletico Nacional

1X2

1 4.1 X 3.4 2 1.91

AH

H +0.75 1.62 A -0.75 1.16

O/U

O 2.5 2.2 U 2.5 1.65

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 4.5 X 2.1 2 2.62

AH

H +0.75 1.3 A -0.75 1.11

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 6.5 1-0 10 0-2 8.5 1-1 6.5 2-0 21 0-3 15 1-2 9 2-1 15 3-0 41 0-4 34 1-3 17 2-2 17 3-1 34 4-0 101 0-5 67 1-4 41 2-3 34 3-2 41 4-1 81 5-0 351 0-6 201 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 101 5-1 301 1-6 201 2-5 126 3-4 126 4-3 201 5-2 351 2-6 351 3-5 351 4-4 351

Alianza Valledupar 20 cầu thủ

Johan Wallens 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
10
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yilson Rosales 60 · D
Số phút 57 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jesús Figueroa 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Viveros 32 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jhildrey Lasso 33 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Israel Alba 23 · M
Số phút 36 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ever Meza 6 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Felipe Pardo 17 · M Đội trưởng
Số phút 69 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiston Fernández 55 · M
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Muñoz 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Andres Vergara Rivas 18 · F
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Misael Martínez 77 · F Dự bị
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Esparragoza 15 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pedro Franco 5 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Déinner Quiñones 10 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Howen Rada 26 · F Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduar Beltrán 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Rojas 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charly Villegas 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseb Mosquera 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atletico Nacional 20 cầu thủ

Franco Armani 34 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yeicar Perlaza 27 · D
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Neider Parra 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
William Tesillo 16 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samuel Velásquez 33 · D
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andres Marin 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
57
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Manuel Rengifo 19 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marlos Moreno 7 · M
Số phút 80 Điểm số 9.2 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
9.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edwin Cardona 10 · M
Số phút 61 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
7.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Sarmiento 29 · M
Số phút 72 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfredo Morelos 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Zapata 80 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xavi Rios 31 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Arango 17 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.2
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Parra 30 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Rosa 24 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Marquinez 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Garcia 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ian Poveda 99 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matias Lozano 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0