Đội chủ nhà
Albacete
0 - 1 H1 0-1
Đội khách
Oviedo
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Carlos Belmonte · Albacete
Trọng tài Eder Mallo Fernandez, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Carlos Belmonte · Albacete
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Eder Mallo Fernandez, Spain
Munir El Haddadi Substitution 1 · Kiến tạo: A. Albarracin
Albacete
↔
Y. Lachhab Didi Yellow Card
Oviedo
■
P. Saenz Normal Goal · Kiến tạo: A. Isfan
Oviedo
●
L. Lopez Yellow Card
Albacete
■
S. Rodriguez Yellow Card
Oviedo
■
M. Soberon Substitution 2 · Kiến tạo: A. Rubio
Albacete
↔
Pepe Substitution 3 · Kiến tạo: Agus Medina
Albacete
↔
A. Isfan Substitution 1 · Kiến tạo: V. Mingo
Oviedo
↔
J. Gonzalez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Aldasoro
Oviedo
↔
Agus Medina Yellow Card
Albacete
■
C. Dominguez Yellow Card
Oviedo
■
A. Rubio Yellow Card
Albacete
■
Lorenzo Substitution 4 · Kiến tạo: D. Bernabeu
Albacete
↔
A. Ahmed Substitution 3 · Kiến tạo: N. Vidal
Oviedo
↔
P. Saenz Substitution 4 · Kiến tạo: E. Perez
Oviedo
↔
A. Pacheco Substitution 5 · Kiến tạo: T. Ingles
Albacete
↔
D. Villahermosa Substitution 5 · Kiến tạo: D. Menendez
Oviedo
↔
503 Tổng đường chuyền 300
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Albacete
Oviedo
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.16
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.2
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 7.5 1-0 6.5 0-2 13 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 10 3-0 23 0-4 67 1-3 29 2-2 17 3-1 23 4-0 51 0-5 201 1-4 67 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 126 1-5 201 2-4 81 3-3 67 4-2 81 5-1 126 2-5 301 3-4 151 4-3 151 5-2 201
Albacete 21 cầu thủ
Diego Mariño 13 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Gámez 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pepe Sánchez 23 · D
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lluís López 22 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Neva 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Aguado 2 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Pacheco 6 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Ortuño 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Corpas 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Munir El Haddadi 16 · F
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Soberón 9 · F
Số phút 58 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Albarracín 32 · F Dự bị
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Rubio 19 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Medina 4 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Bernabeu 27 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Inglés 33 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Marín 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Vallejo 24 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Moreno 5 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Villar 8 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Rodríguez 38 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oviedo 20 cầu thủ
Aarón Escandell 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aisar Ahmed 2 · D
Số phút 77 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Costas 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Domínguez 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Cruz 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samu Rodríguez 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Sáenz 20 · M
Số phút 77 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Villahermosa 6 · M
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youness Lachhab 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jacobo González 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Ișfan 24 · F
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aritz Aldasoro 16 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Mingo 18 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Vidal 22 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Pérez 32 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Menendez 28 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Narvaez 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Calvo 12 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Reina 10 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Estanis Pedrola 17 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0