Hạng Nhì Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Albacete
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Oviedo
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Estadio Carlos Belmonte · Albacete
Trọng tài Eder Mallo Fernandez, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 30/08
Sân đấu Estadio Carlos Belmonte · Albacete
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Eder Mallo Fernandez, Spain

Dự đoán

Albacete 10% Hòa 45% Oviedo 45%

Combo Double chance : draw or Oviedo and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

20 Albacete 2 trận 0 điểm
18 Oviedo 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Tây Ban Nha Albacete 0 - 1 Oviedo
Hạng Nhì Tây Ban Nha Oviedo 1 - 0 Albacete
Hạng Nhì Tây Ban Nha Albacete 2 - 2 Oviedo
Hạng Nhì Tây Ban Nha Albacete 1 - 2 Oviedo
Hạng Nhì Tây Ban Nha Oviedo 3 - 0 Albacete
Munir El Haddadi Substitution 1 · Kiến tạo: A. Albarracin Albacete
Y. Lachhab Didi Yellow Card Oviedo
P. Saenz Normal Goal · Kiến tạo: A. Isfan Oviedo
L. Lopez Yellow Card Albacete
S. Rodriguez Yellow Card Oviedo
M. Soberon Substitution 2 · Kiến tạo: A. Rubio Albacete
Pepe Substitution 3 · Kiến tạo: Agus Medina Albacete
A. Isfan Substitution 1 · Kiến tạo: V. Mingo Oviedo
J. Gonzalez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Aldasoro Oviedo
Agus Medina Yellow Card Albacete
C. Dominguez Yellow Card Oviedo
A. Rubio Yellow Card Albacete
Lorenzo Substitution 4 · Kiến tạo: D. Bernabeu Albacete
A. Ahmed Substitution 3 · Kiến tạo: N. Vidal Oviedo
P. Saenz Substitution 4 · Kiến tạo: E. Perez Oviedo
A. Pacheco Substitution 5 · Kiến tạo: T. Ingles Albacete
D. Villahermosa Substitution 5 · Kiến tạo: D. Menendez Oviedo

Albacete

4-4-2

Huấn luyện viên Alberto Gonzalez

Đội hình xuất phát

  • 13 Diego Mariño G
  • 15 Fran Gámez D
  • 23 Pepe Sánchez D
  • 22 Lluís López D
  • 21 Carlos Neva D
  • 2 Lorenzo Aguado M
  • 6 Antonio Pacheco M
  • 18 Sergio Ortuño M
  • 17 José Corpas M
  • 16 Munir El Haddadi F
  • 9 Mario Soberón F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Agustín Albarracín F
  • 19 Alex Rubio F
  • 4 Agustin Medina M
  • 27 Daniel Bernabeu D
  • 33 Tomás Inglés F
  • 1 Carlos Marín G
  • 24 Jesús Vallejo D
  • 5 Javier Moreno D
  • 8 Javi Villar M
  • 38 Diego Rodríguez M

Oviedo

5-4-1

Huấn luyện viên Julian Calero

Đội hình xuất phát

  • 13 Aarón Escandell G
  • 2 Aisar Ahmed D
  • 4 David Costas D
  • 23 Carlos Domínguez D
  • 3 Juan Cruz D
  • 15 Samu Rodríguez D
  • 20 Pablo Sáenz M
  • 6 Daniel Villahermosa M
  • 5 Youness Lachhab M
  • 11 Jacobo González M
  • 24 Alexandru Ișfan F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Aritz Aldasoro M
  • 18 Víctor Mingo F
  • 22 Nacho Vidal D
  • 32 Enzo Pérez M
  • 28 Diego Menendez M
  • 1 Miguel Narvaez G
  • 12 Dani Calvo D
  • 10 Alberto Reina M
  • 17 Estanis Pedrola M
Albacete
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Oviedo
2 Sút trúng mục tiêu 5
3 Sút chệch mục tiêu 2
9 Tổng cú sút 9
4 Sút bị chặn 2
8 Sút trong vòng cấm 7
1 Sút ngoài vòng cấm 2
10 Phạm lỗi 14
8 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
63% Kiểm soát bóng 37%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 2
503 Tổng đường chuyền 300
414 Chuyền chính xác 229
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Albacete Oviedo

1X2

1 2.45 X 3.2 2 2.9

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.16

O/U

O 2.5 2.4 U 2.5 1.53

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2 N 1.73

1X2

1 3.2 X 2 2 3.75

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.2

O/U

O 0.5 1.5 U 0.5 2.5

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 7 0-1 7.5 1-0 6.5 0-2 13 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 10 3-0 23 0-4 67 1-3 29 2-2 17 3-1 23 4-0 51 0-5 201 1-4 67 2-3 41 3-2 41 4-1 51 5-0 126 1-5 201 2-4 81 3-3 67 4-2 81 5-1 126 2-5 301 3-4 151 4-3 151 5-2 201

Albacete 21 cầu thủ

Diego Mariño 13 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
23
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fran Gámez 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pepe Sánchez 23 · D
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lluís López 22 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
66
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Neva 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Aguado 2 · M
Số phút 77 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Pacheco 6 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Ortuño 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José Corpas 17 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Munir El Haddadi 16 · F
Số phút 18 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Soberón 9 · F
Số phút 58 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustín Albarracín 32 · F Dự bị
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Rubio 19 · F Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Agustin Medina 4 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Bernabeu 27 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Inglés 33 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Marín 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Vallejo 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javier Moreno 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Villar 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Rodríguez 38 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Oviedo 20 cầu thủ

Aarón Escandell 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aisar Ahmed 2 · D
Số phút 77 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.7
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Costas 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Domínguez 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Cruz 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samu Rodríguez 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pablo Sáenz 20 · M
Số phút 77 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
8.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Villahermosa 6 · M
Số phút 88 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youness Lachhab 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jacobo González 11 · M
Số phút 65 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Ișfan 24 · F
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aritz Aldasoro 16 · M Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Mingo 18 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Vidal 22 · D Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Pérez 32 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Menendez 28 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Narvaez 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Calvo 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Reina 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Estanis Pedrola 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0