Đội chủ nhà
Akhmat
3 - 3 H1 2-2
Đội khách
Krylia Sovetov
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Akhmat-Arena · Grozny
Trọng tài Stanislav Matveev, Russia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 30/08
Sân đấu Akhmat-Arena · Grozny
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài Stanislav Matveev, Russia
I. Oleynikov Normal Goal · Kiến tạo: M. Kramaric
Krylia Sovetov
●
M. Vityugov Yellow Card
Krylia Sovetov
■
L. Sadulaev Normal Goal
Akhmat
●
E. Cacintura Normal Goal · Kiến tạo: L. Sadulaev
Akhmat
●
N. Chernov Normal Goal · Kiến tạo: Y. Gorshkov
Krylia Sovetov
●
M. Samorodov Substitution 1 · Kiến tạo: K. Shchetinin
Akhmat
↔
A. Rahmanovic Substitution 1 · Kiến tạo: I. Chesnokov
Krylia Sovetov
↔
N. Rasskazov Substitution 2 · Kiến tạo: D. Makarov
Krylia Sovetov
↔
K. Cake Yellow Card
Akhmat
■
G. Melkadze Normal Goal · Kiến tạo: E. Cacintura
Akhmat
●
J. Romao Yellow Card
Akhmat
■
D. Oroz Substitution 3 · Kiến tạo: D. Fernandez
Krylia Sovetov
↔
M. Kramaric Substitution 4 · Kiến tạo: K. Mukailov
Krylia Sovetov
↔
I. Oleynikov Normal Goal · Kiến tạo: M. Vityugov
Krylia Sovetov
●
G. Melkadze Yellow Card
Akhmat
■
A. Adamov Substitution 2 · Kiến tạo: O. Ndong
Akhmat
↔
G. Melkadze Substitution 3 · Kiến tạo: M. Konate
Akhmat
↔
I. Silva Substitution 4 · Kiến tạo: K. Sidibe
Akhmat
↔
I. Chesnokov Substitution 5 · Kiến tạo: T. Galdames
Krylia Sovetov
↔
K. Pechenin Yellow Card
Krylia Sovetov
■
D. Makarov Yellow Card
Krylia Sovetov
■
583 Tổng đường chuyền 261
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
VĐQG Nga 1xBet ·
Cả trận Hiệp một
Akhmat
Krylia Sovetov
O/U
O 2.5 1.96 U 2.5 1.98
AH
H +0.75 1.07 A -0.75 1.32
Tỷ số chính xác
0-0 11.5 0-1 11 1-0 6.9 0-2 21 1-1 6.4 2-0 8.3 0-3 50 1-2 13 2-1 8.2 3-0 14.5 0-4 90 1-3 34 2-2 13 3-1 14.5 4-0 21 0-5 100 1-4 70 2-3 40 3-2 27 4-1 21 5-0 55 0-6 100 1-5 100 2-4 80 3-3 100 4-2 38 5-1 55 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Akhmat 23 cầu thủ
Vadim Ulyanov 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arsen Adamov 95 · D
Số phút 75 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Turpal-Ali Ibishev 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 68
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Klisman Cake 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền chính xác
- 71
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Miroslav Bogosavac 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Júlio Romão 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 72
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ismael Silva 11 · M
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Samorodov 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Egas Cacintura 17 · M
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lechi Sadulaev 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgiy Melkadze 77 · F
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Shchetinin 10 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane N’Dong 90 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kalidou Sidibé 6 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Konaté 13 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasul Mitsaev 71 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Shelia 88 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Akhmed Elberdov 87 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Sidorov 81 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Galymzhan Kenzhebek 23 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksey Kasadzhikov 97 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abakar Gadzhiev 70 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erald Maksuti 76 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Krylia Sovetov 23 cầu thủ
Sergey Pesyakov 30 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikolay Rasskazov 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Oroz 5 · D
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Chernov 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergey Bozhin 47 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Pechenin 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Amar Rahmanović 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maksim Vityugov 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Yuriy Gorshkov 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Kramarič 10 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Oleynikov 19 · F
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Islam Chesnokov 17 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Makarov 77 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 5.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Fernández 72 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kazbek Mukailov 67 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Galdames 3 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 14
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nikita Kokarev 80 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Evgeni Frolov 39 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Lepskiy 18 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kirill Stolbov 20 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Malikov 78 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chinedu Geoffrey 9 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vladislav Shitov 73 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0