VĐQG Nga Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Akhmat
3 - 3 H1 2-2
Đội khách Krylia Sovetov
Ngày 00:00 · 30/08
Sân đấu Akhmat-Arena · Grozny
Trọng tài Stanislav Matveev, Russia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 30/08
Sân đấu Akhmat-Arena · Grozny
Hiệp một H1 2-2
Trọng tài Stanislav Matveev, Russia

Dự đoán

Akhmat 45% Hòa 45% Krylia Sovetov 10%

Double chance : Akhmat or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Akhmat 5 trận 5 điểm
11 Krylia Sovetov 5 trận 5 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Akhmat Grozny 3 - 3 Krylya Sovetov
VĐQG Nga Krylya Sovetov 2 - 2 Akhmat Grozny
VĐQG Nga Akhmat Grozny 3 - 1 Krylya Sovetov
VĐQG Nga Krylya Sovetov 2 - 1 Akhmat Grozny
VĐQG Nga Akhmat Grozny 1 - 1 Krylya Sovetov
I. Oleynikov Normal Goal · Kiến tạo: M. Kramaric Krylia Sovetov
M. Vityugov Yellow Card Krylia Sovetov
L. Sadulaev Normal Goal Akhmat
E. Cacintura Normal Goal · Kiến tạo: L. Sadulaev Akhmat
N. Chernov Normal Goal · Kiến tạo: Y. Gorshkov Krylia Sovetov
M. Samorodov Substitution 1 · Kiến tạo: K. Shchetinin Akhmat
A. Rahmanovic Substitution 1 · Kiến tạo: I. Chesnokov Krylia Sovetov
N. Rasskazov Substitution 2 · Kiến tạo: D. Makarov Krylia Sovetov
K. Cake Yellow Card Akhmat
G. Melkadze Normal Goal · Kiến tạo: E. Cacintura Akhmat
J. Romao Yellow Card Akhmat
D. Oroz Substitution 3 · Kiến tạo: D. Fernandez Krylia Sovetov
M. Kramaric Substitution 4 · Kiến tạo: K. Mukailov Krylia Sovetov
I. Oleynikov Normal Goal · Kiến tạo: M. Vityugov Krylia Sovetov
G. Melkadze Yellow Card Akhmat
A. Adamov Substitution 2 · Kiến tạo: O. Ndong Akhmat
G. Melkadze Substitution 3 · Kiến tạo: M. Konate Akhmat
I. Silva Substitution 4 · Kiến tạo: K. Sidibe Akhmat
I. Chesnokov Substitution 5 · Kiến tạo: T. Galdames Krylia Sovetov
K. Pechenin Yellow Card Krylia Sovetov
D. Makarov Yellow Card Krylia Sovetov

Akhmat

4-2-3-1

Huấn luyện viên Stanislav Cherchesov

Đội hình xuất phát

  • 1 Vadim Ulyanov G
  • 95 Arsen Adamov D
  • 4 Turpal-Ali Ibishev D
  • 5 Klisman Cake D
  • 8 Miroslav Bogosavac D
  • 18 Júlio Romão M
  • 11 Ismael Silva M
  • 20 Maksim Samorodov M
  • 17 Egas Cacintura M
  • 7 Lechi Sadulaev M
  • 77 Georgiy Melkadze F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Kirill Shchetinin M
  • 90 Ousmane N’Dong D
  • 6 Kalidou Sidibé M
  • 13 Mohamed Konaté F
  • 71 Rasul Mitsaev G
  • 88 Giorgi Shelia G
  • 87 Akhmed Elberdov M
  • 81 Maksim Sidorov D
  • 23 Galymzhan Kenzhebek M
  • 97 Aleksey Kasadzhikov F
  • 70 Abakar Gadzhiev M
  • 76 Erald Maksuti F

Krylia Sovetov

5-4-1

Huấn luyện viên Sergey Bulatov

Đội hình xuất phát

  • 30 Sergey Pesyakov G
  • 15 Nikolay Rasskazov D
  • 5 Dominik Oroz D
  • 23 Nikita Chernov D
  • 47 Sergey Bozhin D
  • 2 Kirill Pechenin D
  • 11 Amar Rahmanović M
  • 8 Maksim Vityugov M
  • 4 Yuriy Gorshkov M
  • 10 Martin Kramarič M
  • 19 Ivan Oleynikov F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Islam Chesnokov M
  • 77 Denis Makarov M
  • 72 Dani Fernández D
  • 67 Kazbek Mukailov F
  • 3 Thomas Galdames D
  • 80 Nikita Kokarev G
  • 39 Evgeni Frolov G
  • 18 Ivan Lepskiy D
  • 20 Kirill Stolbov M
  • 78 Denis Malikov M
  • 9 Chinedu Geoffrey F
  • 73 Vladislav Shitov F
Akhmat
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Krylia Sovetov
6 Sút trúng mục tiêu 8
3 Sút chệch mục tiêu 2
14 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 1
7 Sút trong vòng cấm 9
7 Sút ngoài vòng cấm 2
7 Phạm lỗi 20
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
70% Kiểm soát bóng 30%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 3
583 Tổng đường chuyền 261
509 Chuyền chính xác 194
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Nga 1xBet
Cả trận Hiệp một
Akhmat Krylia Sovetov

1X2

1 1.88 X 3.84 2 4.51

AH

H +1.5 1 A -1.5 1.32

O/U

O 2.5 1.96 U 2.5 1.98

O/E

O 1.86 E 1.84

BTTS

Y 1.77 N 1.96

1X2

1 2.38 X 2.18 2 4.8

AH

H +0.75 1.07 A -0.75 1.32

O/U

O 1 1.86 U 1 1.94

O/E

O 2.04 E 1.69
Tỷ số chính xác
0-0 11.5 0-1 11 1-0 6.9 0-2 21 1-1 6.4 2-0 8.3 0-3 50 1-2 13 2-1 8.2 3-0 14.5 0-4 90 1-3 34 2-2 13 3-1 14.5 4-0 21 0-5 100 1-4 70 2-3 40 3-2 27 4-1 21 5-0 55 0-6 100 1-5 100 2-4 80 3-3 100 4-2 38 5-1 55 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100

Akhmat 23 cầu thủ

Vadim Ulyanov 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arsen Adamov 95 · D
Số phút 75 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Turpal-Ali Ibishev 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klisman Cake 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miroslav Bogosavac 8 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Júlio Romão 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
72
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ismael Silva 11 · M
Số phút 76 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.3
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Samorodov 20 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egas Cacintura 17 · M
Số phút 90 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lechi Sadulaev 7 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgiy Melkadze 77 · F
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kirill Shchetinin 10 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane N’Dong 90 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kalidou Sidibé 6 · M Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Konaté 13 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasul Mitsaev 71 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Shelia 88 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akhmed Elberdov 87 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Sidorov 81 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Galymzhan Kenzhebek 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksey Kasadzhikov 97 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abakar Gadzhiev 70 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erald Maksuti 76 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Krylia Sovetov 23 cầu thủ

Sergey Pesyakov 30 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolay Rasskazov 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Oroz 5 · D
Số phút 70 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Chernov 23 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergey Bozhin 47 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
25
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Pechenin 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Amar Rahmanović 11 · M
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Vityugov 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yuriy Gorshkov 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Kramarič 10 · M
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Oleynikov 19 · F
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Chesnokov 17 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Makarov 77 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dani Fernández 72 · D Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kazbek Mukailov 67 · F Dự bị
Số phút 20 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Galdames 3 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Kokarev 80 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Evgeni Frolov 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Lepskiy 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Stolbov 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Malikov 78 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chinedu Geoffrey 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladislav Shitov 73 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0